Kết quả Charlton Athletic vs Hull
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 45
| Collins Sichenje | 2' |
|
||||
|
|
11' | P. McNair (Thay: E. Matazo) | ||||
|
|
11' | Paddy McNair (Thay: Eliot Matazo) | ||||
| Charlie Kelman (Kiến tạo: Conor Coady) | 20' |
|
1 - 0 | |||
| Reece Burke (Thay: Collins Sichenje) | 28' |
|
||||
|
|
34' | Lewie Coyle | ||||
| 1 - 1 |
|
45+7'' | John Egan (Kiến tạo: Paddy McNair) | |||
| Thomas Kaminski | 45+6'' |
|
||||
|
|
46' | Mohamed Belloumi (Thay: Semi Ajayi) | ||||
| Luke Chambers (Thay: Sonny Carey) | 63' |
|
||||
| Tyreece Campbell (Thay: Harvey Knibbs) | 63' |
|
||||
| Jayden Fevrier | 68' |
|
2 - 1 | |||
|
|
69' | Regan Slater (Thay: Joe Gelhardt) | ||||
|
|
70' | Kyle Joseph (Thay: Liam Millar) | ||||
|
|
79' | Lewis Koumas (Thay: Ryan Giles) | ||||
| Lyndon Dykes (Thay: Charlie Kelman) | 83' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Charlton Athletic vs Hull
Charlton Athletic
Hull
Kiếm soát bóng
39
61
7
Sút trúng đích
4
3
Sút không trúng đích
4
5
Phạt góc
11
1
Việt vị
1
10
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
4
22
Ném biên
20
1
Chuyền dài
6
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
6
0
Phản công
0
8
Phát bóng
7
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Charlton Athletic vs Hull
90 +8'
Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
83 '
Charlie Kelman rời sân và được thay thế bởi Lyndon Dykes.
79 '
Ryan Giles rời sân và được thay thế bởi Lewis Koumas.
70 '
Liam Millar rời sân và được thay thế bởi Kyle Joseph.
69 '
Joe Gelhardt rời sân và được thay thế bởi Regan Slater.
68 '
V À A A O O O - Jayden Fevrier đã ghi bàn!
68 '
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
63 '
Harvey Knibbs rời sân và được thay thế bởi Tyreece Campbell.
63 '
Sonny Carey rời sân và được thay thế bởi Luke Chambers.
46 '
Semi Ajayi rời sân và được thay thế bởi Mohamed Belloumi.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Charlton Athletic vs Hull
Charlton Athletic (3-4-2-1): Thomas Kaminski (1), Sichenje Collins (28), Lloyd Jones (5), Macauley Gillesphey (3), Harry Clarke (44), Conor Coady (15), Sonny Carey (14), Jayden Fevrier (77), Greg Docherty (10), Charlie Kelman (23), Harvey Knibbs (41)
Hull (4-2-3-1): Ivor Pandur (1), Lewie Coyle (2), Semi Ajayi (6), John Egan (15), Ryan Giles (3), John Lundstram (5), Matt Crooks (25), Eliot Matazo (8), Joe Gelhardt (21), Liam Millar (7), Oli McBurnie (9)
Charlton Athletic
3-4-2-1
1
Thomas Kaminski
28
Sichenje Collins
5
Lloyd Jones
3
Macauley Gillesphey
44
Harry Clarke
15
Conor Coady
14
Sonny Carey
77
Jayden Fevrier
10
Greg Docherty
23
Charlie Kelman
41
Harvey Knibbs
9
Oli McBurnie
7
Liam Millar
21
Joe Gelhardt
8
Eliot Matazo
25
Matt Crooks
5
John Lundstram
3
Ryan Giles
15
John Egan
6
Semi Ajayi
2
Lewie Coyle
1
Ivor Pandur
Hull
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Charlton Athletic vs Hull
| 16/02/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
16/02/2013 |
Hull
|
1 - 0 |
Charlton
|
||
| 22/08/2015 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/08/2015 |
Charlton
|
2 - 1 |
Hull
|
||
| 16/01/2016 | ||||||
|
ENG LCH
|
16/01/2016 |
Hull
|
6 - 0 |
Charlton
|
||
| 25/10/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/10/2025 |
Hull
|
1 - 1 |
Charlton Athletic
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Charlton Athletic
|
2 - 1 |
Hull
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Charlton Athletic
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Swansea
|
3 - 1 |
Charlton Athletic
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Charlton Athletic
|
2 - 1 |
Hull
|
||
| 23/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
23/04/2026 |
Charlton Athletic
|
1 - 2 |
Ipswich Town
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Sheffield Wednesday
|
1 - 1 |
Charlton Athletic
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Charlton Athletic
|
1 - 2 |
Preston North End
|
||
Phong độ thi đấu Hull
| 23/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
23/05/2026 |
Hull
|
1 - 0 |
Middlesbrough
|
||
| 12/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
12/05/2026 |
Millwall
|
0 - 2 |
Hull
|
||
| 09/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
09/05/2026 |
Hull
|
0 - 0 |
Millwall
|
||
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Hull
|
2 - 1 |
Norwich City
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Charlton Athletic
|
2 - 1 |
Hull
|
||