Kết quả Blackpool vs Rotherham United
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 31
Charlie Patino (Thay: Tom Trybull) | 23' |
![]() |
||||
Morgan Rogers (Thay: CJ Hamilton) | 64' |
![]() |
||||
![]() |
69' | Tom Eaves (Thay: Jordan Hugill) | ||||
![]() |
76' | Quina (Thay: Hakeem Odoffin) | ||||
Kenneth Dougall | 81' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Blackpool vs Rotherham United

Blackpool

Rotherham United
Kiếm soát bóng
45
55
7
Phạm lỗi
13
39
Ném biên
37
2
Việt vị
0
0
Chuyền dài
0
4
Phạt góc
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Sút trúng đích
2
2
Sút không trúng đích
6
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
2
Thủ môn cản phá
3
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Blackpool vs Rotherham United
90 +5'
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
81 '

Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.
76 '
Hakeem Odoffin rời sân, Quina vào thay.
76 '
Hakeem Odoffin rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
69 '
Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Eaves.
68 '
Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Eaves.
68 '
Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
64 '
CJ Hamilton sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Morgan Rogers.
64 '
CJ Hamilton sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
46 '
Hiệp hai đang diễn ra.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Blackpool vs Rotherham United
Blackpool (5-3-2): Chris Maxwell (1), Andrew Lyons (24), Callum Connolly (2), Jordan Thorniley (34), James Husband (3), CJ Hamilton (22), Josh Bowler (11), Tom Trybull (46), Kenny Dougall (12), Sonny Carey (16), Jerry Yates (9)
Rotherham United (4-3-3): Viktor Johansson (1), Cohen Bramall (3), Grant Hall (20), Cameron Humphreys (24), Lee Peltier (21), Hakeem Odofin (22), Conor Coventry (4), Oliver Rathbone (18), Chiedozie Ogbene (11), Jordan Hugill (10), Tarique Fosu (7)

Blackpool
5-3-2
1
Chris Maxwell
24
Andrew Lyons
2
Callum Connolly
34
Jordan Thorniley
3
James Husband
22
CJ Hamilton
11
Josh Bowler
46
Tom Trybull
12
Kenny Dougall
16
Sonny Carey
9
Jerry Yates
7
Tarique Fosu
10
Jordan Hugill
11
Chiedozie Ogbene
18
Oliver Rathbone
4
Conor Coventry
22
Hakeem Odofin
21
Lee Peltier
24
Cameron Humphreys
20
Grant Hall
3
Cohen Bramall
1
Viktor Johansson

Rotherham United
4-3-3
Lịch sử đối đầu Blackpool vs Rotherham United
29/11/2014 | ||||||
ENG LCH
|
29/11/2014 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Blackpool
|
28/12/2014 | ||||||
ENG LCH
|
28/12/2014 |
Blackpool
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Rotherham United
|
15/09/2022 | ||||||
ENG LCH
|
15/09/2022 |
Rotherham United
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Blackpool
|
11/02/2023 | ||||||
ENG LCH
|
11/02/2023 |
Blackpool
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Rotherham United
|
12/02/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
12/02/2025 |
Blackpool
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Rotherham United
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Blackpool
02/04/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
02/04/2025 |
Blackpool
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Reading
|
29/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
29/03/2025 |
Blackpool
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Bolton Wanderers
|
22/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
22/03/2025 |
Northampton Town
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Blackpool
|
15/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
15/03/2025 |
Blackpool
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Leyton Orient
|
12/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
12/03/2025 |
Blackpool
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Cambridge United
|
Phong độ thi đấu Rotherham United
02/04/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
02/04/2025 |
Northampton Town
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Rotherham United
|
29/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
29/03/2025 |
Rotherham United
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Crawley Town
|
19/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
19/03/2025 |
Rotherham United
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
Wycombe Wanderers
|
15/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
15/03/2025 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Exeter City
|
08/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
08/03/2025 |
Wrexham
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Rotherham United
|