Kết quả Birmingham City vs Southampton
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 24
Kết thúc
1 - 1
03:15 - 30/12/2025
St Andrew's Trillion Trophy Stadium
Hiệp 1: 0 - 0
|
|
41' | Nathan Wood | ||||
|
|
48' | Caspar Jander | ||||
| Phil Neumann (Kiến tạo: Jack Robinson) | 49' |
|
1 - 0 | |||
|
|
58' | Leo Scienza (Thay: Jay Robinson) | ||||
|
|
58' | Elias Jelert (Thay: Tom Fellows) | ||||
|
|
68' | Cameron Bragg (Thay: Caspar Jander) | ||||
|
|
68' | Cameron Archer (Thay: Adam Armstrong) | ||||
| Lewis Koumas (Thay: Jay Stansfield) | 69' |
|
||||
| Marvin Ducksch (Thay: Kyogo Furuhashi) | 69' |
|
||||
| 1 - 1 |
|
71' | Cameron Archer (Kiến tạo: Elias Jelert) | |||
| Phil Neumann | 72' |
|
||||
| Marc Leonard (Thay: Patrick Roberts) | 82' |
|
||||
|
|
83' | Kuryu Matsuki (Thay: Finn Azaz) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Birmingham City vs Southampton
Birmingham City
Southampton
Kiếm soát bóng
38
62
10
Phạm lỗi
15
14
Ném biên
22
1
Việt vị
2
3
Chuyền dài
3
2
Phạt góc
5
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
5
10
Sút không trúng đích
3
6
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
4
Thủ môn cản phá
3
7
Phát bóng
14
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Birmingham City vs Southampton
90 +6'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
83 '
Finn Azaz rời sân và được thay thế bởi Kuryu Matsuki.
82 '
Patrick Roberts rời sân và được thay thế bởi Marc Leonard.
72 '
Thẻ vàng cho Phil Neumann.
72 '
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
71 '
Elias Jelert đã kiến tạo cho bàn thắng.
71 '
V À A A O O O - Cameron Archer đã ghi bàn!
69 '
Kyogo Furuhashi rời sân và được thay thế bởi Marvin Ducksch.
69 '
Jay Stansfield rời sân và được thay thế bởi Lewis Koumas.
68 '
Adam Armstrong rời sân và được thay thế bởi Cameron Archer.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Birmingham City vs Southampton
Birmingham City (4-4-2): James Beadle (25), Alfons Sampsted (23), Phil Neumann (5), Jack Robinson (6), Eiran Cashin (41), Tomoki Iwata (24), Seung Ho Paik (8), Patrick Roberts (16), Willum Thor Willumsson (18), Jay Stansfield (28), Kyogo Furuhashi (9)
Southampton (3-4-2-1): Gavin Bazunu (31), Taylor Harwood-Bellis (6), Nathan Wood (15), Jack Stephens (5), Tom Fellows (18), Flynn Downes (4), Caspar Jander (20), Ryan Manning (3), Jay Robinson (46), Finn Azaz (10), Adam Armstrong (9)
Birmingham City
4-4-2
25
James Beadle
23
Alfons Sampsted
5
Phil Neumann
6
Jack Robinson
41
Eiran Cashin
24
Tomoki Iwata
8
Seung Ho Paik
16
Patrick Roberts
18
Willum Thor Willumsson
28
Jay Stansfield
9
Kyogo Furuhashi
9
Adam Armstrong
10
Finn Azaz
46
Jay Robinson
3
Ryan Manning
20
Caspar Jander
4
Flynn Downes
18
Tom Fellows
5
Jack Stephens
15
Nathan Wood
6
Taylor Harwood-Bellis
31
Gavin Bazunu
Southampton
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Birmingham City vs Southampton
| 28/10/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/10/2023 |
Southampton
|
3 - 1 |
Birmingham
|
||
| 02/03/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/03/2024 |
Birmingham
|
3 - 4 |
Southampton
|
||
| 06/12/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
06/12/2025 |
Southampton
|
3 - 1 |
Birmingham City
|
||
| 30/12/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
30/12/2025 |
Birmingham City
|
1 - 1 |
Southampton
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Birmingham City
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/01/2026 |
Birmingham City
|
1 - 1 |
Stoke City
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Sheffield Wednesday
|
0 - 2 |
Birmingham City
|
||
| 18/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/01/2026 |
Swansea
|
1 - 1 |
Birmingham City
|
||
| 11/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
11/01/2026 |
Cambridge United
|
2 - 3 |
Birmingham City
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/01/2026 |
Birmingham City
|
3 - 2 |
Coventry City
|
||
Phong độ thi đấu Southampton
| 25/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/01/2026 |
Portsmouth
|
1 - 1 |
Southampton
|
||
| 22/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/01/2026 |
Southampton
|
1 - 0 |
Sheffield United
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Southampton
|
1 - 2 |
Hull City
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
10/01/2026 |
Doncaster Rovers
|
2 - 3 |
Southampton
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/01/2026 |
Middlesbrough
|
4 - 0 |
Southampton
|
||