Kết quả Adelaide United vs Macarthur FC
Giải đấu: VĐQG Australia - Vòng 15
|
|
21' | Walter Scott | ||||
| Jonny Yull (Kiến tạo: Ryan Kitto) | 37' |
|
1 - 0 | |||
| 1 - 1 |
|
57' | Christopher Ikonomidis (Kiến tạo: Luke Vickery) | |||
|
|
57' | Christopher Ikonomidis (Thay: Sime Grzan) | ||||
|
|
68' | Oliver Randazzo (Thay: Dean Bosnjak) | ||||
| Juan Muniz (Thay: Brody Burkitt) | 68' |
|
||||
|
|
68' | Harrison Sawyer (Thay: Mitchell Duke) | ||||
| Amlani Tatu (Thay: Craig Goodwin) | 77' |
|
||||
| Ajak Riak (Thay: Luka Jovanovic) | 77' |
|
||||
| Joey Garuccio (Thay: Jonny Yull) | 86' |
|
||||
| Panashe Madanha (Thay: Jay Barnett) | 86' |
|
||||
|
|
90+2'' | Filip Kurto | ||||
|
|
90' | Zane Helweh (Thay: Luke Vickery) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Adelaide United vs Macarthur FC
Adelaide United
Macarthur FC
Kiếm soát bóng
64
36
10
Phạm lỗi
7
0
Ném biên
0
0
Việt vị
2
0
Chuyền dài
0
6
Phạt góc
3
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Sút trúng đích
5
6
Sút không trúng đích
4
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
4
Thủ môn cản phá
6
8
Phát bóng
12
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Adelaide United vs Macarthur FC
90 +2'
Luke Vickery rời sân và được thay thế bởi Zane Helweh.
90 +2'
Thẻ vàng cho Filip Kurto.
86 '
Jay Barnett rời sân và được thay thế bởi Panashe Madanha.
86 '
Jonny Yull rời sân và được thay thế bởi Joey Garuccio.
77 '
Luka Jovanovic rời sân và được thay thế bởi Ajak Riak.
77 '
Craig Goodwin rời sân và được thay thế bởi Amlani Tatu.
68 '
Mitchell Duke rời sân và được thay thế bởi Harrison Sawyer.
68 '
Brody Burkitt rời sân và được thay thế bởi Juan Muniz.
68 '
Dean Bosnjak rời sân và được thay thế bởi Oliver Randazzo.
57 '
Sime Grzan rời sân và được thay thế bởi Christopher Ikonomidis.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Adelaide United vs Macarthur FC
Adelaide United (4-4-2): Joshua Smits (22), Jay Barnett (14), Sotiri Phillis (52), Panagiotis Kikianis (4), Ryan Kitto (7), Yaya Dukuly (19), Jonny Yull (12), Ryan White (44), Craig Goodwin (11), Luka Jovanovic (9), Brody Burkitt (35)
Macarthur FC (4-1-4-1): Filip Kurto (12), Callum Talbot (25), Damien Da Silva (3), Tomislav Uskok (6), Walter Scott (18), Liam Rose (22), Luke Vickery (8), Dean Bosnjak (24), Anthony Caceres (10), Sime Grzan (7), Mitchell Duke (15)
Adelaide United
4-4-2
22
Joshua Smits
14
Jay Barnett
52
Sotiri Phillis
4
Panagiotis Kikianis
7
Ryan Kitto
19
Yaya Dukuly
12
Jonny Yull
44
Ryan White
11
Craig Goodwin
9
Luka Jovanovic
35
Brody Burkitt
15
Mitchell Duke
7
Sime Grzan
10
Anthony Caceres
24
Dean Bosnjak
8
Luke Vickery
22
Liam Rose
18
Walter Scott
6
Tomislav Uskok
3
Damien Da Silva
25
Callum Talbot
12
Filip Kurto
Macarthur FC
4-1-4-1
Lịch sử đối đầu Adelaide United vs Macarthur FC
| 12/02/2021 | ||||||
|
AUS D1
|
12/02/2021 |
Macarthur
|
4 - 0 |
Adelaide United
|
||
| 14/04/2021 | ||||||
|
AUS D1
|
14/04/2021 |
Adelaide United
|
3 - 1 |
Macarthur
|
||
| 19/02/2022 | ||||||
|
AUS D1
|
19/02/2022 |
Macarthur
|
4 - 1 |
Adelaide United
|
||
| 08/04/2022 | ||||||
|
AUS D1
|
08/04/2022 |
Adelaide United
|
1 - 0 |
Macarthur
|
||
| 16/10/2022 | ||||||
|
AUS D1
|
16/10/2022 |
Macarthur
|
2 - 0 |
Adelaide United
|
||
| 20/01/2023 | ||||||
|
AUS D1
|
20/01/2023 |
Adelaide United
|
1 - 0 |
Macarthur
|
||
| 04/12/2023 | ||||||
|
AUS D1
|
04/12/2023 |
Macarthur FC
|
4 - 3 |
Adelaide United
|
||
| 08/01/2024 | ||||||
|
AUS D1
|
08/01/2024 |
Adelaide United
|
1 - 1 |
Macarthur FC
|
||
| 12/04/2024 | ||||||
|
AUS D1
|
12/04/2024 |
Adelaide United
|
1 - 2 |
Macarthur FC
|
||
| 06/01/2025 | ||||||
|
AUS D1
|
06/01/2025 |
Macarthur FC
|
1 - 2 |
Adelaide United
|
||
| 14/03/2025 | ||||||
|
AUS D1
|
14/03/2025 |
Adelaide United
|
4 - 5 |
Macarthur FC
|
||
| 27/10/2025 | ||||||
|
AUS D1
|
27/10/2025 |
Macarthur FC
|
2 - 1 |
Adelaide United
|
||
| 30/01/2026 | ||||||
|
AUS D1
|
30/01/2026 |
Adelaide United
|
1 - 1 |
Macarthur FC
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Adelaide United
| 30/01/2026 | ||||||
|
AUS D1
|
30/01/2026 |
Adelaide United
|
1 - 1 |
Macarthur FC
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
AUS D1
|
24/01/2026 |
Brisbane Roar FC
|
2 - 3 |
Adelaide United
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
AUS D1
|
17/01/2026 |
Adelaide United
|
2 - 1 |
Melbourne Victory
|
||
| 11/01/2026 | ||||||
|
AUS D1
|
11/01/2026 |
Wellington Phoenix
|
2 - 2 |
Adelaide United
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
AUS D1
|
04/01/2026 |
Adelaide United
|
0 - 4 |
Central Coast Mariners
|
||
Phong độ thi đấu Macarthur FC
| 30/01/2026 | ||||||
|
AUS D1
|
30/01/2026 |
Adelaide United
|
1 - 1 |
Macarthur FC
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
AUS D1
|
24/01/2026 |
Macarthur FC
|
6 - 2 |
Melbourne City FC
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
AUS D1
|
10/01/2026 |
Macarthur FC
|
0 - 3 |
Sydney FC
|
||
| 05/01/2026 | ||||||
|
AUS D1
|
05/01/2026 |
Macarthur FC
|
1 - 1 |
Auckland FC
|
||
| 01/01/2026 | ||||||
|
AUS D1
|
01/01/2026 |
Western Sydney Wanderers FC
|
0 - 1 |
Macarthur FC
|
||