Kết quả 1. FC Nuremberg vs St.Pauli
Giải đấu: Hạng 2 Đức - Vòng 15
0 - 1 |
![]() |
5' | Guido Burgstaller (Kiến tạo: Leart Paqarada) | |||
0 - 2 |
![]() |
10' | Leart Paqarada (Kiến tạo: Guido Burgstaller) | |||
0 - 1 |
![]() |
3' | Guido Burgstaller (Kiến tạo: Leart Paqarada) | |||
Johannes Geis (Kiến tạo: Tom Krauss) | 21' |
![]() |
1 - 2 | |||
1 - 3 |
![]() |
64' | Adam Dzwigala | |||
Manuel Schaeffler (Kiến tạo: Mats Moeller Daehli) | 72' |
![]() |
2 - 3 | |||
![]() |
90' | Guido Burgstaller | ||||
![]() |
90+3'' | Christopher Buchtmann | ||||
![]() |
90+3'' | Marcel Hartel |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu 1. FC Nuremberg vs St.Pauli

1. FC Nuremberg

St.Pauli
Kiếm soát bóng
44
56
7
Phạm lỗi
10
0
Ném biên
0
6
Việt vị
1
0
Chuyền dài
0
6
Phạt góc
10
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
10
Sút trúng đích
7
9
Sút không trúng đích
6
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu 1. FC Nuremberg vs St.Pauli
90 +3'

Christopher Buchtmann (St. Pauli) đã nhận một thẻ vàng từ Sven Waschitzki.
90 +3'

Guido Burgstaller (St. Pauli) đã nhận một thẻ vàng từ Sven Waschitzki.
90 +3'
Sven Waschitzki ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Nuremberg trong phần sân của họ.
90 +3'
Phạt góc cho St. Pauli.
90 +2'
St. Pauli thực hiện lần thay người thứ năm với Maximilian Dittgen thay cho Daniel-Kofi Kyereh.
90 +2'
St. Pauli thay người thứ năm với Pascal Kopke thay Lino Tempelmann.
90 +2'
Ném biên dành cho St. Pauli tại Max-Morlock-Stadion.
90 +1'
Ném biên cho Nuremberg tại Max-Morlock-Stadion.
90 '

Guido Burgstaller của St. Pauli đã bị Sven Waschitzki phạt thẻ vàng đầu tiên.
90 '
Nuremberg được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Xem thêm
Đội hình xuất phát 1. FC Nuremberg vs St.Pauli
1. FC Nuremberg (4-1-2-1-2): Christian Mathenia (26), Enrico Valentini (22), Christopher Schindler (16), Asger Soerensen (4), Tim Handwerker (29), Johannes Geis (5), Tom Krauss (14), Lino Tempelmann (6), Mats Moeller Daehli (24), Erik Shuranov (11), Manuel Schaeffler (9)
St.Pauli (4-1-2-1-2): Nikola Vasilj (22), Sebastian Ohlsson (2), Philipp Ziereis (4), James Lawrence (3), Leart Paqarada (23), Eric Smith (8), Jackson Irvine (7), Marcel Hartel (30), Daniel-Kofi Kyereh (17), Igor Matanovic (34), Guido Burgstaller (9)

1. FC Nuremberg
4-1-2-1-2
26
Christian Mathenia
22
Enrico Valentini
16
Christopher Schindler
4
Asger Soerensen
29
Tim Handwerker
5
Johannes Geis
14
Tom Krauss
6
Lino Tempelmann
24
Mats Moeller Daehli
11
Erik Shuranov
9
Manuel Schaeffler
9
Guido Burgstaller
34
Igor Matanovic
17
Daniel-Kofi Kyereh
30
Marcel Hartel
7
Jackson Irvine
8
Eric Smith
23
Leart Paqarada
3
James Lawrence
4
Philipp Ziereis
2
Sebastian Ohlsson
22
Nikola Vasilj

St.Pauli
4-1-2-1-2
Lịch sử đối đầu 1. FC Nuremberg vs St.Pauli
28/11/2021 | ||||||
GER D2
|
28/11/2021 |
1. FC Nuremberg
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
St.Pauli
|
29/04/2022 | ||||||
GER D2
|
29/04/2022 |
St.Pauli
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
1. FC Nuremberg
|
16/07/2022 | ||||||
GER D2
|
16/07/2022 |
St.Pauli
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
1. FC Nuremberg
|
29/01/2023 | ||||||
GER D2
|
29/01/2023 |
1. FC Nuremberg
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
St.Pauli
|
08/10/2023 | ||||||
GER D2
|
08/10/2023 |
St.Pauli
|
![]() |
5 - 1 | ![]() |
1. FC Nuremberg
|
16/03/2024 | ||||||
GER D2
|
16/03/2024 |
1. FC Nuremberg
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
St.Pauli
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu 1. FC Nuremberg
30/03/2025 | ||||||
GER D2
|
30/03/2025 |
Jahn Regensburg
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
1. FC Nuremberg
|
16/03/2025 | ||||||
GER D2
|
16/03/2025 |
1. FC Nuremberg
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Greuther Furth
|
09/03/2025 | ||||||
GER D2
|
09/03/2025 |
Preussen Muenster
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
1. FC Nuremberg
|
01/03/2025 | ||||||
GER D2
|
01/03/2025 |
1. FC Nuremberg
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Hannover 96
|
22/02/2025 | ||||||
GER D2
|
22/02/2025 |
Berlin
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
1. FC Nuremberg
|
Phong độ thi đấu St.Pauli
29/03/2025 | ||||||
GER D1
|
29/03/2025 |
Munich
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
St. Pauli
|
19/03/2025 | ||||||
GH
|
19/03/2025 |
St. Pauli
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Berlin
|
15/03/2025 | ||||||
GER D1
|
15/03/2025 |
St. Pauli
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Hoffenheim
|
08/03/2025 | ||||||
GER D1
|
08/03/2025 |
Wolfsburg
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
St. Pauli
|
01/03/2025 | ||||||
GER D1
|
01/03/2025 |
St. Pauli
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Dortmund
|