Logo Sassuolo

Sassuolo

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ITA D1
15/03
Vòng 29
Sassuolo
0 - 1
Bologna
0 - 1
7 - 4
ITA D1
10/03
Vòng 28
Lazio
2 - 1
Sassuolo
1 - 1
1 - 6
ITA D1
01/03
Vòng 27
Sassuolo
2 - 1
Atalanta
1 - 0
3 - 9
ITA D1
21/02
Vòng 26
Sassuolo
3 - 0
Hellas Verona
2 - 0
6 - 5
ITA D1
15/02
Vòng 25
Udinese
1 - 2
Sassuolo
1 - 0
7 - 6
ITA D1
09/02
Vòng 24
Sassuolo
0 - 5
Inter
0 - 2
5 - 6
ITA D1
31/01
Vòng 23
Pisa
1 - 3
Sassuolo
0 - 2
2 - 5
ITA D1
25/01
Vòng 22
Sassuolo
1 - 0
Cremonese
1 - 0
3 - 5
ITA D1
18/01
Vòng 21
Napoli
1 - 0
Sassuolo
1 - 0
5 - 4
ITA D1
11/01
Vòng 20
AS Roma
2 - 0
Sassuolo
0 - 0
5 - 2
ITA D1
07/01
Vòng 19
Sassuolo
0 - 3
Juventus
0 - 1
5 - 5
21:00
FT
HT 0-1
7-4
02:45
FT
HT 1-1
1-6
21:00
FT
HT 1-0
3-9
02:45
FT
HT 2-0
6-5
18:30
FT
HT 1-0
7-6
00:00
FT
HT 0-2
5-6
21:00
FT
HT 0-2
2-5
18:30
FT
HT 1-0
3-5
00:00
FT
HT 1-0
5-4
00:00
FT
HT 0-0
5-2
02:45
FT
HT 0-1
5-5

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ITA D1
24/05
Vòng 38
Parma
-
Sassuolo
-
-
ITA D1
17/05
Vòng 37
Sassuolo
-
Lecce
-
-
ITA D1
10/05
Vòng 36
Torino
-
Sassuolo
-
-
ITA D1
03/05
Vòng 35
Sassuolo
-
AC Milan
-
-
ITA D1
26/04
Vòng 34
Fiorentina
-
Sassuolo
-
-
ITA D1
19/04
Vòng 33
Sassuolo
-
Como 1907
-
-
ITA D1
12/04
Vòng 32
Genoa
-
Sassuolo
-
-
ITA D1
04/04
Vòng 31
Sassuolo
-
Cagliari
-
-
ITA D1
22/03
Vòng 30
Juventus
-
Sassuolo
-
-
ITA D1
15/03
Vòng 29
Sassuolo
0 - 1
Bologna
0 - 1
7 - 4
ITA D1
10/03
Vòng 28
Lazio
2 - 1
Sassuolo
1 - 1
1 - 6

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 InterInter 29 22 2 5 42 68 T T T B H
2 AC MilanAC Milan 29 17 9 3 23 60 H B T T B
3 NapoliNapoli 29 18 5 6 15 59 H B T T T
4 Como 1907Como 1907 29 15 9 5 26 54 H T T T T
5 JuventusJuventus 29 15 8 6 23 53 B B H T T
6 AS RomaAS Roma 29 16 3 10 16 51 H T H B B
7 AtalantaAtalanta 29 12 11 6 13 47 T T B H H
8 BolognaBologna 29 12 6 11 4 42 T T T B T
9 LazioLazio 29 10 10 9 1 40 B H B T T
10 SassuoloSassuolo 29 11 5 13 -4 38 T T T B B
11 UdineseUdinese 29 10 6 13 -9 36 B B T H B
12 ParmaParma 29 8 10 11 -15 34 T T H H B
13 GenoaGenoa 29 8 9 12 -4 33 H T B T T
14 TorinoTorino 29 9 6 14 -18 33 B B T B T
15 CagliariCagliari 29 7 9 13 -10 30 B H H B B
16 FiorentinaFiorentina 29 6 10 13 -9 28 T T B H T
17 LecceLecce 29 7 6 16 -18 27 T B B T B
18 CremoneseCremonese 29 5 9 15 -21 24 H B B B B
19 PisaPisa 29 2 12 15 -26 18 B B B B T
20 Hellas VeronaHellas Verona 29 3 9 17 -29 18 B B B T B

Nhận định Bóng đá Italia