Logo Valencia

Valencia

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
SPA D1
22/03
Vòng 29
Sevilla
0 - 2
Valencia
0 - 2
1 - 3
SPA D1
15/03
Vòng 28
Real Oviedo
1 - 0
Valencia
1 - 0
4 - 7
SPA D1
09/03
Vòng 27
Valencia
3 - 2
Alaves
0 - 1
10 - 2
SPA D1
01/03
Vòng 26
Valencia
1 - 0
Osasuna
0 - 0
5 - 4
SPA D1
23/02
Vòng 25
Villarreal
2 - 1
Valencia
2 - 1
5 - 4
SPA D1
16/02
Vòng 24
Levante
0 - 2
Valencia
0 - 0
3 - 2
SPA D1
09/02
Vòng 23
Valencia
0 - 2
Real Madrid
0 - 0
5 - 8
SPA CUP
05/02
Vòng tứ kết
Valencia
1 - 2
Athletic Club
1 - 1
4 - 3
SPA D1
01/02
Vòng 22
Real Betis
2 - 1
Valencia
1 - 1
3 - 5
SPA D1
24/01
Vòng 21
Valencia
3 - 2
Espanyol
1 - 0
2 - 7
SPA D1
18/01
Vòng 20
Getafe
0 - 1
Valencia
0 - 0
9 - 3
03:00
FT
HT 0-2
1-3
00:30
FT
HT 1-0
4-7
03:00
FT
HT 0-1
10-2
22:15
FT
HT 0-0
5-4
03:00
FT
HT 2-1
5-4
00:30
FT
HT 0-0
3-2
03:00
FT
HT 0-0
5-8
03:00
FT
HT 1-1
4-3
22:15
FT
HT 1-1
3-5
22:15
FT
HT 1-0
2-7
20:00
FT
HT 0-0
9-3

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
SPA D1
25/05
Vòng 38
Valencia
-
Barcelona
-
-
SPA D1
18/05
Vòng 37
Sociedad
-
Valencia
-
-
SPA D1
14/05
Vòng 36
Valencia
-
Vallecano
-
-
SPA D1
11/05
Vòng 35
Athletic Club
-
Valencia
-
-
SPA D1
04/05
Vòng 34
Valencia
-
Atletico
-
-
SPA D1
27/04
Vòng 32
Valencia
-
Girona
-
-
SPA D1
23/04
Vòng 33
Mallorca
-
Valencia
-
-
SPA D1
13/04
Vòng 31
Elche
-
Valencia
-
-
SPA D1
05/04
Vòng 30
Valencia
-
Celta Vigo
-
-
SPA D1
22/03
Vòng 29
Sevilla
0 - 2
Valencia
0 - 2
1 - 3
SPA D1
15/03
Vòng 28
Real Oviedo
1 - 0
Valencia
1 - 0
4 - 7

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 BarcelonaBarcelona 28 23 1 4 49 70 B T T T T
2 Real MadridReal Madrid 28 21 3 4 36 66 T B B T T
3 VillarrealVillarreal 29 18 4 7 20 58 T B T H T
4 AtleticoAtletico 28 17 6 5 22 57 B T T T T
5 Real BetisReal Betis 28 11 11 6 8 44 T H H B H
6 Celta VigoCelta Vigo 28 10 11 7 7 41 H T T B H
7 SociedadSociedad 29 10 8 11 -1 38 H T B T B
8 GetafeGetafe 29 11 5 13 -6 38 B T T B T
9 OsasunaOsasuna 29 10 7 12 -1 37 T B H B T
10 EspanyolEspanyol 29 10 7 12 -8 37 B H H B B
11 ValenciaValencia 29 9 8 12 -10 35 B T T B T
12 Athletic ClubAthletic Club 28 10 5 13 -10 35 T T H B B
13 GironaGirona 29 8 10 11 -13 34 H B H T B
14 VallecanoVallecano 28 7 11 10 -6 32 H H T H H
15 SevillaSevilla 29 8 7 14 -12 31 T H H B B
16 ElcheElche 29 6 11 12 -8 29 B H B B T
17 AlavesAlaves 28 7 7 14 -12 28 H H B B H
18 MallorcaMallorca 29 7 7 15 -13 28 B B H T B
19 LevanteLevante 29 6 8 15 -14 26 B T H H T
20 Real OviedoReal Oviedo 29 4 9 16 -28 21 B B H T B

Nhận định Bóng đá Spain