Nottingham Forest
Logo Nottingham Forest

Nottingham Forest

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
22/03
Vòng 31
Tottenham
-
Nottingham Forest
-
-
UEFA EL
20/03
Vòng 1/8
FC Midtjylland
1 - 2
Nottingham Forest
0 - 1
4 - 11
ENG PR
15/03
Vòng 30
Nottingham Forest
0 - 0
Fulham
0 - 0
5 - 4
UEFA EL
13/03
Vòng 1/8
Nottingham Forest
0 - 1
FC Midtjylland
0 - 0
7 - 2
ENG PR
05/03
Vòng 29
Man City
2 - 2
Nottingham Forest
1 - 0
6 - 1
ENG PR
01/03
Vòng 28
Brighton
2 - 1
Nottingham Forest
2 - 1
4 - 4
UEFA EL
27/02
Play off 1/8
Nottingham Forest
1 - 2
Fenerbahçe
0 - 1
5 - 3
ENG PR
22/02
Vòng 27
Nottingham Forest
0 - 1
Liverpool
0 - 0
7 - 2
UEFA EL
20/02
Play off 1/8
Fenerbahçe
0 - 3
Nottingham Forest
0 - 2
3 - 10
ENG PR
12/02
Vòng 26
Nottingham Forest
0 - 0
Wolves
0 - 0
8 - 2
ENG PR
07/02
Vòng 25
Leeds United
3 - 1
Nottingham Forest
2 - 0
5 - 10

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
24/05
Vòng 38
Nottingham Forest
-
Bournemouth
-
-
ENG PR
17/05
Vòng 37
Man United
-
Nottingham Forest
-
-
ENG PR
09/05
Vòng 36
Nottingham Forest
-
Newcastle
-
-
ENG PR
02/05
Vòng 35
Chelsea
-
Nottingham Forest
-
-
ENG PR
25/04
Vòng 34
Sunderland
-
Nottingham Forest
-
-
ENG PR
19/04
Vòng 33
Nottingham Forest
-
Burnley
-
-
UEFA EL
17/04
Vòng tứ kết
Nottingham Forest
-
FC Porto
-
-
ENG PR
12/04
Vòng 32
Nottingham Forest
-
Aston Villa
-
-
UEFA EL
10/04
Vòng tứ kết
FC Porto
-
Nottingham Forest
-
-
ENG PR
22/03
Vòng 31
Tottenham
-
Nottingham Forest
-
-
UEFA EL
20/03
Vòng 1/8
FC Midtjylland
1 - 2
Nottingham Forest
0 - 1
4 - 11
22:00
Nottingham Forest
-
21:00
Man United
-
21:00
Nottingham Forest
-
21:00
02:00
Sunderland
-
20:00
Nottingham Forest
-
02:00
Nottingham Forest
-
20:00
Nottingham Forest
-
02:00
FC Porto
-
21:15
Tottenham
-
00:45
FT
HT 0-1
4-11
FC Midtjylland

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 ArsenalArsenal 31 21 7 3 39 70 H T T T T
2 Man CityMan City 30 18 7 5 32 61 T T T H H
3 Man UnitedMan United 31 15 10 6 13 55 T T B T H
4 Aston VillaAston Villa 30 15 6 9 3 51 T H B B B
5 LiverpoolLiverpool 31 14 7 10 8 49 T T B H B
6 ChelseaChelsea 31 13 9 9 15 48 H B T B B
7 EvertonEverton 31 13 7 11 2 46 B T T B T
8 BrentfordBrentford 30 13 6 11 4 45 H B T H H
9 FulhamFulham 31 13 5 13 -1 44 T T B H T
10 BrightonBrighton 31 11 10 10 4 43 T T B T T
11 NewcastleNewcastle 30 12 6 12 0 42 T B B T T
12 BournemouthBournemouth 31 9 15 7 -2 42 H H H H H
13 SunderlandSunderland 30 10 10 10 -5 40 B B H T B
14 Crystal PalaceCrystal Palace 30 10 9 11 -2 39 B T B T H
15 Leeds UnitedLeeds United 30 7 11 12 -11 32 H H B B H
16 TottenhamTottenham 30 7 9 14 -7 30 B B B B H
17 Nottingham ForestNottingham Forest 30 7 8 15 -15 29 H B B H H
18 West HamWest Ham 30 7 8 15 -19 29 H H B T H
19 BurnleyBurnley 31 4 8 19 -28 20 H B B H B
20 WolvesWolves 31 3 8 20 -30 17 H B T T H

Nhận định Bóng đá Anh