Kết quả Wolfsburg vs Energie Cottbus
Giải đấu: Hạng 2 Đức - Vòng 4
| (Pen) Robert Glatzel | 4' |
|
1 - 0 | |||
|
|
6' | King Manu | ||||
| Vini Souza (Kiến tạo: Fabian Reese) | 25' |
|
2 - 0 | |||
| Robert Glatzel (Kiến tạo: Alexander Bernhardsson) | 34' |
|
3 - 0 | |||
| 3 - 1 |
|
45+4'' | Luca Erlein | |||
|
|
46' | M. Hannemann (Thay: J. Butler) | ||||
|
|
46' | C. Kinsombi (Thay: F. Doumbia) | ||||
| 3 - 2 |
|
49' | King Manu (Kiến tạo: Lukas Michelbrink) | |||
|
|
46' | Dmytro Bogdanov (Thay: Lucas Copado) | ||||
| Kento Shiogai (Thay: Robert Glatzel) | 52' |
|
||||
| Muhammed Mehmet Damar (Thay: Maximilian Arnold) | 53' |
|
||||
| 3 - 3 |
|
67' | (Pen) Tolcay Cigerci | |||
| Elvis Rexhbecaj | 62' |
|
||||
|
|
68' | Dominik Pelivan (Thay: Leonardo Bittencourt) | ||||
| Mattias Svanberg (Kiến tạo: Mathys Angely) | 79' |
|
4 - 3 | |||
| Mattias Svanberg (Thay: Vini Souza) | 78' |
|
||||
| Alessio Besio (Thay: Fabian Reese) | 78' |
|
||||
| Mathys Angely | 88' |
|
||||
| 4 - 4 |
|
90+1'' | Dmytro Bogdanov (Kiến tạo: Christian Kinsombi) | |||
|
|
84' | Tolcay Cigerci | ||||
|
|
90+2'' | Dmytro Bogdanov | ||||
|
|
90+4'' | Moritz Hannemann | ||||
|
|
82' | Jannis Boziaris (Thay: Lukas Michelbrink) | ||||
| Yannick Gerhardt (Thay: Elvis Rexhbecaj) | 86' |
|
||||
| Mathys Angely | 70' |
|
||||
| Mathys Angely | 88' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Wolfsburg vs Energie Cottbus
Wolfsburg
Energie Cottbus
Kiếm soát bóng
50
50
7
Sút trúng đích
8
8
Sút không trúng đích
8
4
Phạt góc
8
0
Việt vị
3
13
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Wolfsburg vs Energie Cottbus
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +4'
Thẻ vàng cho Moritz Hannemann.
90 +2'
Thẻ vàng cho Dmytro Bogdanov.
90 +2'
V À A A A O O O - Dmytro Bogdanov đã ghi bàn!
90 +1'
Christian Kinsombi đã kiến tạo cho bàn thắng.
90 +1'
V À A A O O O - Dmytro Bogdanov đã ghi bàn!
88 '
THẺ ĐỎ! - Mathys Angely nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
88 '
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Mathys Angely nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!
86 '
Elvis Rexhbecaj rời sân và được thay thế bởi Yannick Gerhardt.
84 '
Thẻ vàng cho Tolcay Cigerci.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Wolfsburg vs Energie Cottbus
Wolfsburg (4-3-3): Jakub Zielinski (30), Kilian Fischer (2), Hauke Wahl (6), Mathys Angely (22), Joakim Mæhle (21), Maximilian Arnold (27), Vinicius Souza (5), Elvis Rexhbecaj (37), Alexander Bernhardsson (17), Robert Glatzel (19), Fabian Reese (11)
Energie Cottbus (4-2-3-1): Marcel Lotka (1), Luca Erlein (21), King Samuel Manu (2), Fousseny Max Doumbia (23), Axel Borgmann (20), Lukas Michelbrink (8), Leonardo Bittencourt (32), Henry Rorig (3), Lucas Copado (9), Justin Butler (31), Tolcay Cigerci (10)
Wolfsburg
4-3-3
30
Jakub Zielinski
2
Kilian Fischer
6
Hauke Wahl
22
Mathys Angely
21
Joakim Mæhle
27
Maximilian Arnold
5
Vinicius Souza
37
Elvis Rexhbecaj
17
Alexander Bernhardsson
19
Robert Glatzel
11
Fabian Reese
10
Tolcay Cigerci
31
Justin Butler
9
Lucas Copado
3
Henry Rorig
32
Leonardo Bittencourt
8
Lukas Michelbrink
20
Axel Borgmann
23
Fousseny Max Doumbia
2
King Samuel Manu
21
Luca Erlein
1
Marcel Lotka
Energie Cottbus
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Wolfsburg vs Energie Cottbus
| 05/09/2026 | ||||||
|
GER D2
|
05/09/2026 |
Wolfsburg
|
4 - 4 |
Energie Cottbus
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Wolfsburg
| 18/09/2026 | ||||||
|
GER D2
|
18/09/2026 |
Wolfsburg
|
5 - 1 |
Darmstadt
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
GER D2
|
13/09/2026 |
St. Pauli
|
1 - 0 |
Wolfsburg
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
GER D2
|
05/09/2026 |
Wolfsburg
|
4 - 4 |
Energie Cottbus
|
||
| 29/08/2026 | ||||||
|
GER D2
|
29/08/2026 |
Karlsruher SC
|
2 - 5 |
Wolfsburg
|
||
| 24/08/2026 | ||||||
|
GERC
|
24/08/2026 |
VSG Altglienicke
|
3 - 3 |
Wolfsburg
|
||
Phong độ thi đấu Energie Cottbus
| 20/09/2026 | ||||||
|
GER D2
|
20/09/2026 |
Energie Cottbus
|
1 - 1 |
St. Pauli
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
GER D2
|
13/09/2026 |
Karlsruher SC
|
0 - 3 |
Energie Cottbus
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
GER D2
|
05/09/2026 |
Wolfsburg
|
4 - 4 |
Energie Cottbus
|
||
| 29/08/2026 | ||||||
|
GER D2
|
29/08/2026 |
Energie Cottbus
|
3 - 4 |
Greuther Furth
|
||
| 22/08/2026 | ||||||
|
GERC
|
22/08/2026 |
Energie Cottbus
|
0 - 2 |
Augsburg
|
||