Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania
Giải đấu: Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Play-off
|
|
18' | Vlad Dragomir | ||||
| Ferdi Kadioglu (Kiến tạo: Arda Guler) | 53' |
|
1 - 0 | |||
|
|
66' | Florin Tanase (Thay: Razvan Marin) | ||||
|
|
71' | Nicolae Stanciu (Thay: Ianis Hagi) | ||||
| Orkun Kokcu (Thay: Baris Alper Yilmaz) | 78' |
|
||||
|
|
88' | David Miculescu (Thay: Daniel Birligea) | ||||
|
|
88' | Stefan Baiaram (Thay: Valentin Mihaila) | ||||
| Ozan Kabak (Thay: Arda Guler) | 90' |
|
||||
| Irfan Kahveci (Thay: Hakan Calhanoglu) | 90' |
|
||||
| Irfan Kahveci | 90+2'' |
|
||||
| Kerem Akturkoglu | 90+2'' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania
Thổ Nhĩ Kỳ
Romania
Kiếm soát bóng
62
38
3
Sút trúng đích
0
8
Sút không trúng đích
3
9
Phạt góc
3
2
Việt vị
2
7
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
2
27
Ném biên
21
11
Chuyền dài
2
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Cú sút bị chặn
3
3
Phản công
1
7
Phát bóng
18
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania
90 +5'
Kerem Akturkoglu bị phạt vì đẩy Ionut Andrei Radu.
90 +5'
Dennis Man từ Romania thực hiện một quả phạt góc ngắn từ bên trái.
90 +5'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Thổ Nhĩ Kỳ: 62%, Romania: 38%.
90 +5'
Thống kê kiểm soát bóng: Turkiye: 63%, Romania: 37%.
90 +5'
Turkiye giành chiến thắng xứng đáng sau một màn trình diễn ấn tượng.
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +4'
Dennis Man bị phạt vì đẩy Ferdi Kadioglu.
90 +4'
Romania thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +4'
David Miculescu giành chiến thắng trong một pha tranh chấp trên không với Abdulkerim Bardakci.
90 +4'
Turkiye thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania
Thổ Nhĩ Kỳ (4-2-3-1): Uğurcan Çakır (23), Mert Müldür (18), Samet Akaydin (4), Abdülkerim Bardakcı (14), Ferdi Kadıoğlu (20), İsmail Yüksek (16), Hakan Çalhanoğlu (10), Barış Alper Yılmaz (9), Arda Güler (8), Kenan Yıldız (11), Kerem Aktürkoğlu (7)
Romania (4-3-3): Ionut Radu (1), Andrei Rațiu (2), Radu Drăgușin (3), Andrei Burcă (15), Nicușor Bancu (11), Răzvan Marin (18), Ianis Hagi (14), Vlad Dragomir (21), Dennis Man (20), Daniel Bîrligea (9), Valentin Mihăilă (13)
Thổ Nhĩ Kỳ
4-2-3-1
23
Uğurcan Çakır
18
Mert Müldür
4
Samet Akaydin
14
Abdülkerim Bardakcı
20
Ferdi Kadıoğlu
16
İsmail Yüksek
10
Hakan Çalhanoğlu
9
Barış Alper Yılmaz
8
Arda Güler
11
Kenan Yıldız
7
Kerem Aktürkoğlu
13
Valentin Mihăilă
9
Daniel Bîrligea
20
Dennis Man
21
Vlad Dragomir
14
Ianis Hagi
18
Răzvan Marin
11
Nicușor Bancu
15
Andrei Burcă
3
Radu Drăgușin
2
Andrei Rațiu
1
Ionut Radu
Romania
4-3-3
Lịch sử đối đầu Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania
| 27/03/2026 | ||||||
|
WCPEU
|
27/03/2026 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1 - 0 |
Romania
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Thổ Nhĩ Kỳ
| 27/03/2026 | ||||||
|
WCPEU
|
27/03/2026 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1 - 0 |
Romania
|
||
| 19/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
19/11/2025 |
ĐT Tây Ban Nha
|
2 - 2 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
||
| 16/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
16/11/2025 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2 - 0 |
Bulgaria
|
||
| 15/10/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
15/10/2025 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
4 - 1 |
Georgia
|
||
| 12/10/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
12/10/2025 |
Bulgaria
|
1 - 6 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
||
Phong độ thi đấu Romania
| 27/03/2026 | ||||||
|
WCPEU
|
27/03/2026 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1 - 0 |
Romania
|
||
| 19/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
19/11/2025 |
Romania
|
7 - 1 |
San Marino
|
||
| 16/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
16/11/2025 |
Bosnia and Herzegovina
|
3 - 1 |
Romania
|
||
| 13/10/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
13/10/2025 |
Romania
|
1 - 0 |
Áo
|
||
| 10/10/2025 | ||||||
|
GH
|
10/10/2025 |
Romania
|
2 - 1 |
Moldova
|
||