Kết quả Swansea vs Stoke City
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 9
![]() |
14' | Wouter Burger | ||||
![]() |
54' | Jordan Thompson (Thay: Wouter Burger) | ||||
![]() |
54' | Million Manhoef (Thay: Lewis Koumas) | ||||
![]() |
63' | Andrew Moran | ||||
Liam Cullen (Thay: Zan Vipotnik) | 64' |
![]() |
||||
![]() |
65' | Andre Vidigal (Thay: Joon-Ho Bae) | ||||
Myles Peart-Harris (Thay: Oliver Cooper) | 76' |
![]() |
||||
Florian Bianchini (Thay: Ronald Pereira) | 77' |
![]() |
||||
Azeem Abdulai | 77' |
![]() |
||||
Azeem Abdulai (Thay: Ji-Sung Eom) | 77' |
![]() |
||||
Jay Fulton (Thay: Goncalo Franco) | 83' |
![]() |
||||
![]() |
85' | Emre Tezgel (Thay: Sam Gallagher) | ||||
![]() |
90+8'' | Ben Wilmot | ||||
![]() |
90+10'' | Ben Gibson | ||||
Florian Bianchini (Thay: Ji-Sung Eom) | 77' |
![]() |
||||
Azeem Abdulai (Thay: Ronald Pereira) | 77' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Swansea vs Stoke City

Swansea

Stoke City
Kiếm soát bóng
65
35
8
Phạm lỗi
14
31
Ném biên
26
2
Việt vị
2
0
Chuyền dài
0
5
Phạt góc
9
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Sút trúng đích
4
8
Sút không trúng đích
2
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
4
Thủ môn cản phá
5
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Swansea vs Stoke City
90 +11'
Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
90 +10'

Thẻ vàng cho Ben Gibson.
90 +10'

Thẻ vàng cho [player1].
90 +8'

Thẻ vàng cho Ben Wilmot.
85 '
Sam Gallagher rời sân và được thay thế bởi Emre Tezgel.
83 '
Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.
77 '
Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Azeem Abdulai.
77 '
Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Florian Bianchini.
77 '
Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Azeem Abdulai.
77 '
Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi [player2].
Xem thêm
Đội hình xuất phát Swansea vs Stoke City
Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Harry Darling (6), Josh Tymon (14), Goncalo Franco (17), Matt Grimes (8), Ronald (35), Oliver Cooper (31), Eom Ji-sung (10), Žan Vipotnik (9)
Stoke City (4-2-3-1): Viktor Johansson (1), Ben Wilmot (16), Michael Rose (5), Ben Gibson (23), Eric Junior Bocat (17), Andrew Moran (24), Wouter Burger (6), Lewis Koumas (11), Sam Gallagher (20), Bae Jun-ho (10), Tom Cannon (9)

Swansea
4-2-3-1
22
Lawrence Vigouroux
2
Josh Key
5
Ben Cabango
6
Harry Darling
14
Josh Tymon
17
Goncalo Franco
8
Matt Grimes
35
Ronald
31
Oliver Cooper
10
Eom Ji-sung
9
Žan Vipotnik
9
Tom Cannon
10
Bae Jun-ho
20
Sam Gallagher
11
Lewis Koumas
6
Wouter Burger
24
Andrew Moran
17
Eric Junior Bocat
23
Ben Gibson
5
Michael Rose
16
Ben Wilmot
1
Viktor Johansson

Stoke City
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Swansea vs Stoke City
10/11/2013 | ||||||
ENG PR
|
10/11/2013 |
Swansea
|
![]() |
3 - 3 | ![]() |
Stoke
|
13/02/2014 | ||||||
ENG PR
|
13/02/2014 |
Stoke
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Swansea
|
19/10/2014 | ||||||
ENG PR
|
19/10/2014 |
Stoke
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Swansea
|
02/05/2015 | ||||||
ENG PR
|
02/05/2015 |
Swansea
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Stoke
|
20/10/2015 | ||||||
ENG PR
|
20/10/2015 |
Swansea
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Stoke
|
02/04/2016 | ||||||
ENG PR
|
02/04/2016 |
Stoke
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Swansea
|
01/11/2016 | ||||||
ENG PR
|
01/11/2016 |
Stoke
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Swansea
|
22/04/2017 | ||||||
ENG PR
|
22/04/2017 |
Swansea
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Stoke
|
02/12/2017 | ||||||
ENG PR
|
02/12/2017 |
Stoke
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Swansea
|
13/05/2018 | ||||||
ENG PR
|
13/05/2018 |
Swansea
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Stoke
|
28/10/2020 | ||||||
ENG LCH
|
28/10/2020 |
Swansea
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Stoke
|
04/03/2021 | ||||||
ENG LCH
|
04/03/2021 |
Stoke
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Swansea
|
18/08/2021 | ||||||
ENG LCH
|
18/08/2021 |
Swansea
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Stoke
|
09/02/2022 | ||||||
ENG LCH
|
09/02/2022 |
Stoke
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Swansea
|
01/09/2022 | ||||||
ENG LCH
|
01/09/2022 |
Stoke
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Swansea
|
22/02/2023 | ||||||
ENG LCH
|
22/02/2023 |
Swansea
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Stoke
|
13/12/2023 | ||||||
ENG LCH
|
13/12/2023 |
Stoke
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Swansea
|
11/04/2024 | ||||||
ENG LCH
|
11/04/2024 |
Swansea
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Stoke
|
05/10/2024 | ||||||
ENG LCH
|
05/10/2024 |
Swansea
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Stoke City
|
15/02/2025 | ||||||
ENG LCH
|
15/02/2025 |
Stoke City
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Swansea
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Swansea
29/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
29/03/2025 |
Leeds United
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Swansea
|
15/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
15/03/2025 |
Swansea
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Burnley
|
13/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
13/03/2025 |
Watford
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Swansea
|
08/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
08/03/2025 |
Swansea
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Middlesbrough
|
05/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
05/03/2025 |
Preston North End
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Swansea
|
Phong độ thi đấu Stoke City
29/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
29/03/2025 |
Stoke City
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
QPR
|
15/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
15/03/2025 |
Millwall
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Stoke City
|
13/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
13/03/2025 |
Stoke City
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Blackburn Rovers
|
08/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
08/03/2025 |
Coventry City
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Stoke City
|
01/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
01/03/2025 |
Stoke City
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Watford
|