Kết quả Schalke 04 vs Elversberg
Giải đấu: Bundesliga - Vòng 4
|
|
26' | Felix Keidel | ||||
|
|
36' | Noah Darvich | ||||
|
|
46' | Maurice Krattenmacher (Thay: Noah Darvich) | ||||
|
|
51' | Luca Sirch (Thay: Jan Gyamerah) | ||||
| Hasan Kurucay | 62' |
|
||||
| Moussa Sylla (Thay: Edin Dzeko) | 62' |
|
||||
| Maximilian Woeber (Thay: Timo Becker) | 62' |
|
||||
| Vitalie Becker (Thay: Robin Gosens) | 70' |
|
||||
| Hee-Chan Hwang (Thay: Adil Aouchiche) | 70' |
|
||||
|
|
76' | Noel Futkeu (Thay: David Mokwa) | ||||
|
|
76' | Nicholas Mickelson (Thay: Lasse Guenther) | ||||
| Ron Schallenberg (Thay: Satoshi Tanaka) | 78' |
|
||||
|
|
87' | Francis Onyeka (Thay: Cole Campbell) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Schalke 04 vs Elversberg
Schalke 04
Elversberg
Kiếm soát bóng
41
59
1
Sút trúng đích
1
5
Sút không trúng đích
4
4
Phạt góc
4
2
Việt vị
2
10
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
2
21
Ném biên
28
5
Chuyền dài
3
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Cú sút bị chặn
6
0
Phản công
0
6
Phát bóng
12
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Schalke 04 vs Elversberg
90 +3'
Số lượng khán giả hôm nay là 61554.
90 +3'
Schalke 04 thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
90 +3'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Schalke 04: 40%, Elversberg: 60%.
90 +3'
Schalke 04 thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +2'
Phạt góc cho Elversberg.
90 +2'
Eric Ebimbe từ Schalke 04 sút bóng đi chệch khung thành.
90 +1'
Schalke 04 bắt đầu một pha phản công.
90 +1'
Schalke 04 đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +1'
Trọng tài thứ tư cho biết có 2 phút bù giờ.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Schalke 04 vs Elversberg
Schalke 04 (3-4-2-1): Loris Karius (1), Timo Becker (5), Nikola Katić (25), Hasan Kurucay (4), Eric Ebimbe (29), Soufiane El-Faouzi (23), Satoshi Tanaka (13), Robin Gosens (8), Kenan Karaman (19), Adil Aouchiche (24), Edin Džeko (10)
Elversberg (4-2-3-1): Nicolas Kristof (20), Jan Gyamerah (30), Lukas Finn Pinckert (19), Maximilian Rohr (31), Lasse Gunther (21), Felix Keidel (43), Lukasz Poreba (8), Lukas Petkov (25), Noah Darvich (10), Cole Campbell (39), David Mokwa (42)
Schalke 04
3-4-2-1
1
Loris Karius
5
Timo Becker
25
Nikola Katić
4
Hasan Kurucay
29
Eric Ebimbe
23
Soufiane El-Faouzi
13
Satoshi Tanaka
8
Robin Gosens
19
Kenan Karaman
24
Adil Aouchiche
10
Edin Džeko
42
David Mokwa
39
Cole Campbell
10
Noah Darvich
25
Lukas Petkov
8
Lukasz Poreba
43
Felix Keidel
21
Lasse Gunther
31
Maximilian Rohr
19
Lukas Finn Pinckert
30
Jan Gyamerah
20
Nicolas Kristof
Elversberg
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Schalke 04 vs Elversberg
| 11/11/2023 | ||||||
|
GER D2
|
11/11/2023 |
Schalke 04
|
1 - 2 |
Elversberg
|
||
| 19/04/2024 | ||||||
|
GER D2
|
19/04/2024 |
Elversberg
|
1 - 1 |
Schalke 04
|
||
| 21/12/2024 | ||||||
|
GER D2
|
21/12/2024 |
Elversberg
|
1 - 4 |
Schalke 04
|
||
| 18/05/2025 | ||||||
|
GER D2
|
18/05/2025 |
Schalke 04
|
1 - 2 |
Elversberg
|
||
| 08/11/2025 | ||||||
|
GER D2
|
08/11/2025 |
Schalke 04
|
1 - 0 |
Elversberg
|
||
| 12/04/2026 | ||||||
|
GER D2
|
12/04/2026 |
Elversberg
|
1 - 2 |
Schalke 04
|
||
| 20/09/2026 | ||||||
|
GER D1
|
20/09/2026 |
Schalke 04
|
0 - 0 |
Elversberg
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Schalke 04
| 25/09/2026 | ||||||
|
GH
|
25/09/2026 |
Oberhausen
|
2 - 5 |
Schalke 04
|
||
| 20/09/2026 | ||||||
|
GER D1
|
20/09/2026 |
Schalke 04
|
0 - 0 |
Elversberg
|
||
| 12/09/2026 | ||||||
|
GER D1
|
12/09/2026 |
Union Berlin
|
1 - 3 |
Schalke 04
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
GER D1
|
05/09/2026 |
Schalke 04
|
0 - 0 |
Munich
|
||
| 30/08/2026 | ||||||
|
GER D1
|
30/08/2026 |
Augsburg
|
3 - 0 |
Schalke 04
|
||
Phong độ thi đấu Elversberg
| 24/09/2026 | ||||||
|
GH
|
24/09/2026 |
Waldhof Mannheim
|
2 - 1 |
Elversberg
|
||
| 20/09/2026 | ||||||
|
GER D1
|
20/09/2026 |
Schalke 04
|
0 - 0 |
Elversberg
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
GER D1
|
13/09/2026 |
Elversberg
|
1 - 2 |
Munich
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
GER D1
|
05/09/2026 |
Monchengladbach
|
3 - 4 |
Elversberg
|
||
| 29/08/2026 | ||||||
|
GER D1
|
29/08/2026 |
Elversberg
|
3 - 2 |
Leverkusen
|
||