Kết quả Nhật Bản vs Trung Quốc
Giải đấu: Vòng loại World Cup khu vực Châu Á - Vòng loại
(Pen) Yuya Osako | 13' |
![]() |
1 - 0 | |||
![]() |
35' | Lei Wu | ||||
![]() |
56' | Alan (Thay: Yuning Zhang) | ||||
![]() |
56' | Shihao Wei (Thay: Junmin Hao) | ||||
Yuta Nakayama (Thay: Yuto Nagatomo) | 58' |
![]() |
||||
Daizen Maeda (Thay: Yuya Osako) | 58' |
![]() |
||||
Junya Ito | 61' |
![]() |
2 - 0 | |||
![]() |
64' | Wai-Tsun Dai (Thay: Zheng Zheng) | ||||
Takefusa Kubo (Thay: Wataru Endo) | 73' |
![]() |
||||
Genki Haraguchi (Thay: Takumi Minamino) | 85' |
![]() |
||||
Ritsu Doan (Thay: Junya Ito) | 85' |
![]() |
||||
![]() |
89' | Hanwen Deng (Thay: Linpeng Zhang) | ||||
![]() |
89' | Liyu Yang (Thay: Lei Wu) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Nhật Bản vs Trung Quốc

Nhật Bản

Trung Quốc
Kiếm soát bóng
64
36
12
Phạm lỗi
6
17
Ném biên
10
2
Việt vị
0
0
Chuyền dài
0
11
Phạt góc
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
0
4
Sút không trúng đích
2
1
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
0
4
Phát bóng
9
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Nhật Bản vs Trung Quốc
90 +3'
Bóng đi ra khỏi khung thành cho một quả phát bóng lên của Nhật Bản.
90 +2'
Bàn thắng cho Trung Quốc tại sân vận động Saitama năm 2002.
90 +2'
Take của Nhật Bản sút xa nhưng không trúng mục tiêu.
90 +2'
Ném biên cho Nhật Bản trong hiệp của họ.
90 '
Trung Quốc thực hiện quả ném biên trong lãnh thổ Nhật Bản.
89 '
Li Xiaopeng thực hiện lần thay người thứ năm của đội tại sân vận động Saitama 2002 với Yang Liu thay cho Wu Lei.
89 '
Đá phạt cho Trung Quốc trong hiệp của họ.
89 '
Li Xiaopeng đang thay người thứ năm của đội tại sân vận động Saitama 2002 với Hanwen Deng thay Linpeng Zhang.
89 '
Li Xiaopeng (Trung Quốc) thay người thứ tư, Hanwen Deng thay Linpeng Zhang.
89 '
Trung Quốc có một quả phát bóng lên.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Nhật Bản vs Trung Quốc
Nhật Bản (4-2-3-1): Shuichi Gonda (12), Shogo Taniguchi (3), Hiroki Sakai (19), Ko Itakura (4), Yuto Nagatomo (5), Hidemasa Morita (13), Wataru Endo (6), Junya Ito (14), Ao Tanaka (17), Takumi Minamino (10), Yuya Osako (15)
Trung Quốc (4-2-3-1): Junling Yan (1), Tyias Browning (6), Linpeng Zhang (5), Shenchao Wang (4), Zheng Zheng (2), Junmin Hao (8), Chenjie Zhu (20), Xin Xu (13), Xi Wu (15), Lei Wu (7), Yuning Zhang (9)

Nhật Bản
4-2-3-1
12
Shuichi Gonda
3
Shogo Taniguchi
19
Hiroki Sakai
4
Ko Itakura
5
Yuto Nagatomo
13
Hidemasa Morita
6
Wataru Endo
14
Junya Ito
17
Ao Tanaka
10
Takumi Minamino
15
Yuya Osako
9
Yuning Zhang
7
Lei Wu
15
Xi Wu
13
Xin Xu
20
Chenjie Zhu
8
Junmin Hao
2
Zheng Zheng
4
Shenchao Wang
5
Linpeng Zhang
6
Tyias Browning
1
Junling Yan

Trung Quốc
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Nhật Bản vs Trung Quốc
07/09/2021 | ||||||
ĐTVN
|
07/09/2021 |
Trung Quốc
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Nhật Bản
|
07/09/2021 | ||||||
FIFA WCQL
|
07/09/2021 |
Trung Quốc
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Nhật Bản
|
27/01/2022 | ||||||
FIFA WCQL
|
27/01/2022 |
Nhật Bản
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Trung Quốc
|
05/09/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
05/09/2024 |
Nhật Bản
|
![]() |
7 - 0 | ![]() |
Trung Quốc
|
19/11/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
19/11/2024 |
Trung Quốc
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nhật Bản
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Nhật Bản
25/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
25/03/2025 |
Nhật Bản
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Ả Rập Xê-út
|
20/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
20/03/2025 |
Nhật Bản
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Bahrain
|
19/11/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
19/11/2024 |
Trung Quốc
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nhật Bản
|
15/11/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
15/11/2024 |
Indonesia
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Nhật Bản
|
15/10/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
15/10/2024 |
Nhật Bản
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Australia
|
Phong độ thi đấu Trung Quốc
25/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
25/03/2025 |
Trung Quốc
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Australia
|
21/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
21/03/2025 |
Ả Rập Xê-út
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Trung Quốc
|
19/11/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
19/11/2024 |
Trung Quốc
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nhật Bản
|
14/11/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
14/11/2024 |
Bahrain
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Trung Quốc
|
15/10/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
15/10/2024 |
Trung Quốc
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Indonesia
|