Kết quả Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds

Giải đấu: J League 1 - Vòng 10

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Kết thúc
0 - 1
14:00 - 17/10/2026
K's denki Stadium Mito
Hiệp 1: 0 - 0
Taishi Semba 10' Thẻ đỏ
Taishi Semba 7' Thẻ vàng
M. Fofana (Thay: K. Taniguchi) 46' Thay người
Thay người 58' Yoichi Naganuma (Thay: Kotaro Hayashi)
Jakub Slowik 76' Thẻ vàng
Kiichi Yamazaki (Thay: Hayata Yamamoto) 70' Thay người
Thay người 73' Jumpei Hayakawa (Thay: Miki Yamane)
Thay người 73' Renji Hidano (Thay: Hiiro Komori)
Thẻ vàng 80' Kaito Yasui
Keisuke Tada (Thay: Ryo Nemoto) 77' Thay người
Thay người 83' Ado Onaiwu (Thay: Kaito Yasui)
Thay người 83' Shuta Sasa (Thay: Matheus Savio)
0 - 1 Bàn thắng 90+4'' Shuta Sasa (Kiến tạo: Takuro Kaneko)
Yuri Tamura (Thay: Takumi Mase) 90' Thay người
Yuto Yamashita (Thay: Chihiro Kato) 90' Thay người
* Ghi chú: Thẻ vàngThẻ vàng Thẻ đỏThẻ đỏ Ghi bànGhi bàn Thay ngườiThay người

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Kiếm soát bóng
14
86
1 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 15
0 Phạt góc 13
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến trận đấu Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds

90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
90 +4'
Takuro Kaneko đã kiến tạo cho bàn thắng.
90 +4' Bàn thắng
V À A A O O O - Shuta Sasa đã ghi bàn!
90 '
Chihiro Kato rời sân và được thay thế bởi Yuto Yamashita.
90 '
Takumi Mase rời sân và được thay thế bởi Yuri Tamura.
83 '
Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Shuta Sasa.
83 '
Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Ado Onaiwu.
80 ' Thẻ vàng
Thẻ vàng cho Kaito Yasui.
77 '
Ryo Nemoto rời sân và được thay thế bởi Keisuke Tada.
76 ' Thẻ vàng
Thẻ vàng cho Jakub Slowik.
Xem thêm

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds

Mito Hollyhock (4-4-2): Jakub Slowik (27), Takumi Mase (25), Yasuki Kimoto (15), Kenta Itakura (17), Koshi Osaki (3), Yamamota Hayata (39), Yu Funabashi (20), Taishi Semba (19), Kaito Taniguchi (22), Ryo Nemoto (9), Chihiro Kato (8)

Urawa Red Diamonds (4-3-3): Shusaku Nishikawa (1), Miki Yamane (6), Danilo Boza (3), Kota Kudo (15), Kotaro Hayashi (18), Kaito Yasui (25), Yuta Miyamoto (2), Tatsuki Seko (12), Takuro Kaneko (7), Hiiro Komori (17), Matheus Savio (10)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
27
Jakub Slowik
25
Takumi Mase
15
Yasuki Kimoto
17
Kenta Itakura
3
Koshi Osaki
39
Yamamota Hayata
20
Yu Funabashi
19
Taishi Semba
22
Kaito Taniguchi
9
Ryo Nemoto
8
Chihiro Kato
10
Matheus Savio
17
Hiiro Komori
7
Takuro Kaneko
12
Tatsuki Seko
2
Yuta Miyamoto
25
Kaito Yasui
18
Kotaro Hayashi
15
Kota Kudo
3
Danilo Boza
6
Miki Yamane
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-3-3

Lịch sử đối đầu Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds

07/03/2026
JPN D1
07/03/2026
Urawa Red Diamonds
logo 2 - 0 logo
Mito Hollyhock
09/05/2026
JPN D1
09/05/2026
Mito Hollyhock
logo 1 - 4 logo
Urawa Red Diamonds
17/10/2026
JPN D1
17/10/2026
Mito Hollyhock
logo 0 - 1 logo
Urawa Red Diamonds

Phong độ thi đấu

Phong độ thi đấu Mito Hollyhock

31/10/2026
JPN D1
31/10/2026
Mito Hollyhock
logo 0 - 3 logo
Sanfrecce Hiroshima
28/10/2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10/2026
Mito Hollyhock
logo 1 - 3 logo
Cerezo Osaka
25/10/2026
JPN D1
25/10/2026
FC Tokyo
logo 6 - 0 logo
Mito Hollyhock
21/10/2026
JPN D1
21/10/2026
Fagiano Okayama FC
logo 2 - 0 logo
Mito Hollyhock
17/10/2026
JPN D1
17/10/2026
Mito Hollyhock
logo 0 - 1 logo
Urawa Red Diamonds

Phong độ thi đấu Urawa Red Diamonds

31/10/2026
JPN D1
31/10/2026
Kashiwa Reysol
logo 4 - 0 logo
Urawa Red Diamonds
28/10/2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10/2026
Nagoya Grampus Eight
logo 1 - 2 logo
Urawa Red Diamonds
25/10/2026
JPN D1
25/10/2026
Urawa Red Diamonds
logo 1 - 0 logo
V-Varen Nagasaki
21/10/2026
JPN D1
21/10/2026
Urawa Red Diamonds
logo 3 - 2 logo
JEF United Chiba
17/10/2026
JPN D1
17/10/2026
Mito Hollyhock
logo 0 - 1 logo
Urawa Red Diamonds