Kết quả Ipswich Town vs Blackburn Rovers
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 8
Harry Clarke | 4' |
![]() |
1 - 0 | |||
1 - 1 |
![]() |
9' | Arnor Sigurdsson (Kiến tạo: Lewis Travis) | |||
Nathan Broadhead (Kiến tạo: Conor Chaplin) | 18' |
![]() |
2 - 1 | |||
George Hirst (Kiến tạo: Cameron Burgess) | 25' |
![]() |
3 - 1 | |||
![]() |
31' | Andrew Moran | ||||
![]() |
40' | Arnor Sigurdsson | ||||
![]() |
46' | Arnor Sigurdsson (Thay: Ryan Hedges) | ||||
![]() |
46' | Andrew Moran (Thay: Tyrhys Dolan) | ||||
Sam Morsy | 48' |
![]() |
||||
![]() |
46' | Ryan Hedges (Thay: Arnor Sigurdsson) | ||||
![]() |
46' | Tyrhys Dolan (Thay: Andrew Moran) | ||||
3 - 2 |
![]() |
52' | (og) Harry Clarke | |||
George Hirst | 59' |
![]() |
||||
![]() |
55' | Dilan Markanday (Thay: Ryan Hedges) | ||||
![]() |
62' | Hayden Carter | ||||
Omari Hutchinson (Thay: Harry Clarke) | 60' |
![]() |
||||
Brandon Williams (Thay: Wes Burns) | 60' |
![]() |
||||
3 - 3 |
![]() |
65' | Sammie Szmodics (Kiến tạo: Harry Leonard) | |||
![]() |
72' | Lewis Travis | ||||
Conor Chaplin | 74' |
![]() |
||||
Massimo Luongo | 79' |
![]() |
4 - 3 | |||
Marcus Harness (Thay: Conor Chaplin) | 78' |
![]() |
||||
Dane Scarlett (Thay: George Hirst) | 78' |
![]() |
||||
![]() |
82' | Semir Telalovic (Thay: Harry Leonard) | ||||
![]() |
81' | Joe Rankin-Costello (Thay: Callum Brittain) | ||||
Jack Taylor (Thay: Nathan Broadhead) | 83' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Ipswich Town vs Blackburn Rovers

Ipswich Town

Blackburn Rovers
Kiếm soát bóng
40
60
9
Phạm lỗi
13
19
Ném biên
24
0
Việt vị
4
0
Chuyền dài
0
10
Phạt góc
5
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
10
Sút trúng đích
6
5
Sút không trúng đích
1
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
3
Thủ môn cản phá
6
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Ipswich Town vs Blackburn Rovers
90 +9'
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
83 '
Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Jack Taylor.
82 '
Callum Brittain rời sân và được thay thế bởi Joe Rankin-Costello.
82 '
Harry Leonard rời sân và được thay thế bởi Semir Telalovic.
81 '
Callum Brittain rời sân và được thay thế bởi Joe Rankin-Costello.
79 '

G O O O A A A L - Massimo Luongo đã trúng mục tiêu!
78 '
George Hirst rời sân và được thay thế bởi Dane Scarlett.
78 '
Conor Chaplin sẽ rời sân và được thay thế bởi Marcus Harness.
74 '

Conor Chaplin nhận thẻ vàng.
74 '

Thẻ vàng cho [player1].
Xem thêm
Đội hình xuất phát Ipswich Town vs Blackburn Rovers
Ipswich Town (4-2-3-1): Vaclav Hladky (31), Harrison Clarke (2), Luke Woolfenden (6), Cameron Burgess (15), Leif Davis (3), Sam Morsy (5), Massimo Luongo (25), Wes Burns (7), Conor Chaplin (10), Nathan Broadhead (33), George Hirst (27)
Blackburn Rovers (4-2-3-1): Aynsley Pears (1), Callum Brittain (2), Hayden Carter (17), Dominic Hyam (5), Harry Pickering (3), Lewis Travis (27), Adam Wharton (23), Andy Moran (24), Sammie Szmodics (8), Arnor Sigurdsson (7), Harry Leonard (20)

Ipswich Town
4-2-3-1
31
Vaclav Hladky
2
Harrison Clarke
6
Luke Woolfenden
15
Cameron Burgess
3
Leif Davis
5
Sam Morsy
25
Massimo Luongo
7
Wes Burns
10
Conor Chaplin
33
Nathan Broadhead
27
George Hirst
20
Harry Leonard
7
Arnor Sigurdsson
8
Sammie Szmodics
24
Andy Moran
23
Adam Wharton
27
Lewis Travis
3
Harry Pickering
5
Dominic Hyam
17
Hayden Carter
2
Callum Brittain
1
Aynsley Pears

Blackburn Rovers
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Ipswich Town vs Blackburn Rovers
09/02/2013 | ||||||
ENG LCH
|
09/02/2013 |
Blackburn
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Ipswich Town
|
04/12/2013 | ||||||
ENG LCH
|
04/12/2013 |
Ipswich Town
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Blackburn
|
05/04/2014 | ||||||
ENG LCH
|
05/04/2014 |
Blackburn
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Ipswich Town
|
18/10/2014 | ||||||
ENG LCH
|
18/10/2014 |
Ipswich Town
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Blackburn
|
02/05/2015 | ||||||
ENG LCH
|
02/05/2015 |
Blackburn
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Ipswich Town
|
03/10/2015 | ||||||
ENG LCH
|
03/10/2015 |
Blackburn
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Ipswich Town
|
23/09/2023 | ||||||
ENG LCH
|
23/09/2023 |
Ipswich Town
|
![]() |
4 - 3 | ![]() |
Blackburn Rovers
|
30/03/2024 | ||||||
ENG LCH
|
30/03/2024 |
Blackburn Rovers
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Ipswich Town
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Ipswich Town
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Bournemouth
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Ipswich Town
|
15/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
15/03/2025 |
Ipswich Town
|
![]() |
2 - 4 | ![]() |
Nottingham Forest
|
08/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
08/03/2025 |
Crystal Palace
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Ipswich Town
|
04/03/2025 | ||||||
ENG FAC
|
04/03/2025 |
Nottingham Forest
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Ipswich Town
|
27/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
27/02/2025 |
Man United
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Ipswich Town
|
Phong độ thi đấu Blackburn Rovers
29/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
29/03/2025 |
Portsmouth
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Blackburn Rovers
|
15/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
15/03/2025 |
Blackburn Rovers
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Cardiff City
|
13/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
13/03/2025 |
Stoke City
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Blackburn Rovers
|
08/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
08/03/2025 |
Derby County
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Blackburn Rovers
|
01/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
01/03/2025 |
Blackburn Rovers
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Norwich City
|