Kết quả Hertha BSC vs Munich
Giải đấu: Bundesliga - Vòng 13
| 0 - 1 |
|
12' | Jamal Musiala (Kiến tạo: Sadio Mane) | |||
| 0 - 2 |
|
37' | Eric Maxim Choupo-Moting | |||
| 0 - 3 |
|
38' | Eric Maxim Choupo-Moting | |||
| Dodi Lukebakio (Kiến tạo: Marco Richter) | 40' |
|
1 - 3 | |||
| (Pen) Davie Selke | 45' |
|
2 - 3 | |||
| 2 - 3 |
|
57' | Agustin Rogel (VAR check) | |||
|
|
64' | Lucas Hernandez (Thay: Alphonso Davies) | ||||
|
|
64' | Kingsley Coman (Thay: Sadio Mane) | ||||
| Wilfried Kanga (Thay: Davie Selke) | 64' |
|
||||
| Maximilian Mittelstaedt (Thay: Marvin Plattenhardt) | 65' |
|
||||
| Chidera Ejuke (Thay: Suat Serdar) | 65' |
|
||||
|
|
75' | Leroy Sane (Thay: Serge Gnabry) | ||||
|
|
78' | Marcel Sabitzer (Thay: Leon Goretzka) | ||||
| Myziane Maolida (Thay: Marco Richter) | 78' |
|
||||
| Kevin-Prince Boateng (Thay: Lucas Tousart) | 85' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Hertha BSC vs Munich
Hertha BSC
Munich
Kiếm soát bóng
34
66
5
Sút trúng đích
4
1
Sút không trúng đích
4
2
Phạt góc
7
6
Việt vị
2
13
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
3
17
Ném biên
27
15
Chuyền dài
17
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Cú sút bị chặn
6
6
Phản công
6
7
Phát bóng
3
3
Chăm sóc y tế
1
Diễn biến trận đấu Hertha BSC vs Munich
90 +5'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +5'
Tỷ lệ cầm bóng: Hertha Berlin: 34%, Bayern Munich: 66%.
90 +5'
Agustin Rogel từ Hertha Berlin bị phạt việt vị.
90 +4'
Sau khi kiểm tra VAR, trọng tài quyết định ở lại với cuộc gọi ban đầu - không thổi phạt đền cho Hertha Berlin!
90 +4'
VAR - PHẠT GÓC! - Trọng tài đã cho dừng cuộc chơi. VAR đang tiến hành kiểm tra, một tình huống phạt đền có thể xảy ra.
90 +3'
Dayot Upamecano của Bayern Munich thực hiện đường chuyền ngang nhằm vào vòng cấm.
90 +3'
Noussair Mazraoui giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
90 +3'
Quả tạt của Jonjoe Kenny từ Hertha Berlin đã tìm được đồng đội trong vòng cấm thành công.
90 +3'
Hertha Berlin bắt đầu phản công.
90 +3'
Kevin-Prince Boateng thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát bóng cho đội của mình
Xem thêm
Đội hình xuất phát Hertha BSC vs Munich
Hertha BSC (4-2-3-1): Oliver Christensen (1), Jonjoe Kenny (16), Agustin Rogel (3), Marc Kempf (20), Marvin Plattenhardt (21), Lucas Tousart (29), Suat Serdar (8), Dodi Lukebakio (14), Jean-Paul Boetius (10), Marco Richter (23), Davie Selke (7)
Munich (4-2-3-1): Manuel Neuer (1), Noussair Mazraoui (40), Benjamin Pavard (5), Dayot Upamecano (2), Alphonso Davies (19), Joshua Kimmich (6), Leon Goretzka (8), Serge Gnabry (7), Jamal Musiala (42), Sadio Mane (17), Eric Maxim Choupo-Moting (13)
Hertha BSC
4-2-3-1
1
Oliver Christensen
16
Jonjoe Kenny
3
Agustin Rogel
20
Marc Kempf
21
Marvin Plattenhardt
29
Lucas Tousart
8
Suat Serdar
14
Dodi Lukebakio
10
Jean-Paul Boetius
23
Marco Richter
7
Davie Selke
13
2
Eric Maxim Choupo-Moting
17
Sadio Mane
42
Jamal Musiala
7
Serge Gnabry
8
Leon Goretzka
6
Joshua Kimmich
19
Alphonso Davies
2
Dayot Upamecano
5
Benjamin Pavard
40
Noussair Mazraoui
1
Manuel Neuer
Munich
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Hertha BSC vs Munich
| 26/03/2014 | ||||||
|
GER D1
|
26/03/2014 |
Hertha BSC
|
1 - 3 |
Munich
|
||
| 29/11/2014 | ||||||
|
GER D1
|
29/11/2014 |
Hertha BSC
|
0 - 1 |
Munich
|
||
| 25/04/2015 | ||||||
|
GER D1
|
25/04/2015 |
Munich
|
1 - 0 |
Hertha BSC
|
||
| 28/11/2015 | ||||||
|
GER D1
|
28/11/2015 |
Munich
|
2 - 0 |
Hertha BSC
|
||
| 23/04/2016 | ||||||
|
GER D1
|
23/04/2016 |
Hertha BSC
|
0 - 2 |
Munich
|
||
| 22/09/2016 | ||||||
|
GER D1
|
22/09/2016 |
Munich
|
3 - 0 |
Hertha BSC
|
||
| 18/02/2017 | ||||||
|
GER D1
|
18/02/2017 |
Hertha BSC
|
1 - 1 |
Munich
|
||
| 01/10/2017 | ||||||
|
GER D1
|
01/10/2017 |
Hertha BSC
|
2 - 2 |
Munich
|
||
| 24/02/2018 | ||||||
|
GER D1
|
24/02/2018 |
Munich
|
0 - 0 |
Hertha BSC
|
||
| 29/09/2018 | ||||||
|
GER D1
|
29/09/2018 |
Hertha BSC
|
2 - |
Munich
|
||
| 23/02/2019 | ||||||
|
GER D1
|
23/02/2019 |
Munich
|
1 - |
Hertha BSC
|
||
| 17/08/2019 | ||||||
|
GER D1
|
17/08/2019 |
Munich
|
2 - 2 |
Hertha BSC
|
||
| 19/01/2020 | ||||||
|
GER D1
|
19/01/2020 |
Hertha BSC
|
0 - 4 |
Munich
|
||
| 04/10/2020 | ||||||
|
GER D1
|
04/10/2020 |
Munich
|
4 - 3 |
Hertha BSC
|
||
| 06/02/2021 | ||||||
|
GER D1
|
06/02/2021 |
Hertha BSC
|
0 - 1 |
Munich
|
||
| 28/08/2021 | ||||||
|
GER D1
|
28/08/2021 |
Munich
|
5 - 0 |
Hertha BSC
|
||
| 23/01/2022 | ||||||
|
GER D1
|
23/01/2022 |
Hertha BSC
|
1 - 4 |
Munich
|
||
| 05/11/2022 | ||||||
|
GER D1
|
05/11/2022 |
Hertha BSC
|
2 - 3 |
Munich
|
||
| 30/04/2023 | ||||||
|
GER D1
|
30/04/2023 |
Munich
|
2 - 0 |
Hertha BSC
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Hertha BSC
| 31/10/2026 | ||||||
|
GER D2
|
31/10/2026 |
Kaiserslautern
|
0 - 3 |
Berlin
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
GERC
|
29/10/2026 |
SSV Jeddeloh II
|
0 - 2 |
Berlin
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
GER D2
|
24/10/2026 |
Berlin
|
1 - 0 |
Arminia Bielefeld
|
||
| 16/10/2026 | ||||||
|
GER D2
|
16/10/2026 |
Holstein Kiel
|
0 - 0 |
Berlin
|
||
| 11/10/2026 | ||||||
|
GER D2
|
11/10/2026 |
Berlin
|
2 - 1 |
Greuther Furth
|
||
Phong độ thi đấu Munich
| 04/11/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
04/11/2026 |
Atletico
|
0 - 2 |
Munich
|
||
| 01/11/2026 | ||||||
|
GER D1
|
01/11/2026 |
Munich
|
2 - 2 |
Dortmund
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
GERC
|
29/10/2026 |
Munich
|
6 - 1 |
Magdeburg
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
GER D1
|
25/10/2026 |
Freiburg
|
1 - 3 |
Munich
|
||
| 22/10/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
22/10/2026 |
Munich
|
2 - 2 |
Arsenal
|
||