Kết quả Hamburger SV vs Monchengladbach
Giải đấu: Bundesliga - Vòng 9
| Miro Muheim (Kiến tạo: Albert Sambi Lokonga) | 11' |
|
1 - 0 | |||
|
|
38' | Ko Itakura | ||||
| 1 - 1 |
|
44' | Joseph Scally | |||
|
|
49' | Ko Itakura | ||||
|
|
56' | Kevin Diks (Thay: Robin Hack) | ||||
| Shafiq Nandja (Kiến tạo: Albert Groenbaek) | 60' |
|
2 - 1 | |||
| Alexander Roessing (Thay: Shafiq Nandja) | 63' |
|
||||
| Terem Moffi (Thay: Martin Adeline) | 63' |
|
||||
| Albert Groenbaek | 70' |
|
3 - 1 | |||
| Kofi Amoako (Thay: Albert Sambi Lokonga) | 80' |
|
||||
| Yussuf Poulsen (Thay: Albert Groenbaek) | 80' |
|
||||
|
|
81' | Jens Castrop (Thay: Zento Uno) | ||||
|
|
81' | Franck Honorat (Thay: Shuto Machino) | ||||
|
|
81' | Isac Lidberg (Thay: Lukas Ullrich) | ||||
| Jason Dean Bissi Mouelle (Thay: Sebastiaan Bornauw) | 89' |
|
||||
|
|
90+2'' | Jens Castrop | ||||
| Warmed Omari | 90+3'' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Hamburger SV vs Monchengladbach
Hamburger SV
Monchengladbach
Kiếm soát bóng
62
38
9
Sút trúng đích
6
7
Sút không trúng đích
11
5
Phạt góc
3
1
Việt vị
1
6
Phạm lỗi
16
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
4
Thủ môn cản phá
6
22
Ném biên
20
1
Chuyền dài
6
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
12
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Hamburger SV vs Monchengladbach
90 +5'
Số lượng khán giả hôm nay là 57000.
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
90 +5'
Borussia Moenchengladbach thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +5'
Kiểm soát bóng: Hamburger SV: 62%, Borussia Moenchengladbach: 38%.
90 +5'
Trận đấu được tiếp tục.
90 +5'
Trận đấu tạm dừng khi trọng tài nói chuyện với các cầu thủ.
90 +4'
Warmed Omari của Hamburger SV nhận thẻ vàng vì câu giờ.
90 +4'
Borussia Moenchengladbach thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +4'
Philipp Sander giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
90 +3'
Philipp Sander phá bóng giải tỏa áp lực
Xem thêm
Đội hình xuất phát Hamburger SV vs Monchengladbach
Hamburger SV (3-5-2): Daniel Fernandes (1), Shafiq Nandja (43), Sebastiaan Bornauw (33), Warmed Omari (17), Zakaria El Ouahdi (7), Martin Adeline (5), Albert Sambi Lokonga (6), Miro Muheim (28), David Møller Wolfe (3), Albert Grønbæk (11), Patson Daka (27)
Monchengladbach (3-4-2-1): Daniel Batz (33), Philipp Sander (16), Kou Itakura (6), Fabio Chiarodia (2), Joe Scally (29), Zento Uno (47), Florian Neuhaus (10), Lukas Ullrich (26), Robin Hack (25), Wael Mohya (36), Shuto Machino (18)
Hamburger SV
3-5-2
1
Daniel Fernandes
43
Shafiq Nandja
33
Sebastiaan Bornauw
17
Warmed Omari
7
Zakaria El Ouahdi
5
Martin Adeline
6
Albert Sambi Lokonga
28
Miro Muheim
3
David Møller Wolfe
11
Albert Grønbæk
27
Patson Daka
18
Shuto Machino
36
Wael Mohya
25
Robin Hack
26
Lukas Ullrich
10
Florian Neuhaus
47
Zento Uno
29
Joe Scally
2
Fabio Chiarodia
6
Kou Itakura
16
Philipp Sander
33
Daniel Batz
Monchengladbach
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Hamburger SV vs Monchengladbach
| 16/02/2013 | ||||||
|
GER D1
|
16/02/2013 |
Hamburger SV
|
1 - 0 |
Monchengladbach
|
||
| 02/11/2013 | ||||||
|
GER D1
|
02/11/2013 |
Hamburger SV
|
0 - 2 |
Monchengladbach
|
||
| 30/03/2014 | ||||||
|
GER D1
|
30/03/2014 |
Monchengladbach
|
3 - 1 |
Hamburger SV
|
||
| 25/09/2014 | ||||||
|
GER D1
|
25/09/2014 |
Monchengladbach
|
1 - 0 |
Hamburger SV
|
||
| 22/02/2015 | ||||||
|
GER D1
|
22/02/2015 |
Hamburger SV
|
1 - 1 |
Monchengladbach
|
||
| 12/09/2015 | ||||||
|
GER D1
|
12/09/2015 |
Monchengladbach
|
0 - 3 |
Hamburger SV
|
||
| 14/02/2016 | ||||||
|
GER D1
|
14/02/2016 |
Hamburger SV
|
3 - 2 |
Monchengladbach
|
||
| 15/10/2016 | ||||||
|
GER D1
|
15/10/2016 |
Monchengladbach
|
0 - 0 |
Hamburger SV
|
||
| 12/03/2017 | ||||||
|
GER D1
|
12/03/2017 |
Hamburger SV
|
2 - 1 |
Monchengladbach
|
||
| 16/12/2017 | ||||||
|
GER D1
|
16/12/2017 |
Monchengladbach
|
3 - 1 |
Hamburger SV
|
||
| 12/05/2018 | ||||||
|
GER D1
|
12/05/2018 |
Hamburger SV
|
2 - 1 |
Monchengladbach
|
||
| 24/08/2025 | ||||||
|
GER D1
|
24/08/2025 |
Monchengladbach
|
0 - 0 |
Hamburger SV
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
GER D1
|
17/01/2026 |
Hamburger SV
|
0 - 0 |
Monchengladbach
|
||
| 07/11/2026 | ||||||
|
GER D1
|
07/11/2026 |
Hamburger SV
|
3 - 1 |
Monchengladbach
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Hamburger SV
| 07/11/2026 | ||||||
|
GER D1
|
07/11/2026 |
Hamburger SV
|
3 - 1 |
Monchengladbach
|
||
| 01/11/2026 | ||||||
|
GER D1
|
01/11/2026 |
E.Frankfurt
|
3 - 1 |
Hamburger SV
|
||
| 28/10/2026 | ||||||
|
GERC
|
28/10/2026 |
Hamburger SV
|
1 - 3 |
E.Frankfurt
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
GER D1
|
24/10/2026 |
Paderborn
|
1 - 0 |
Hamburger SV
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
GER D1
|
17/10/2026 |
Hamburger SV
|
1 - 0 |
Stuttgart
|
||
Phong độ thi đấu Monchengladbach
| 07/11/2026 | ||||||
|
GER D1
|
07/11/2026 |
Hamburger SV
|
3 - 1 |
Monchengladbach
|
||
| 31/10/2026 | ||||||
|
GER D1
|
31/10/2026 |
Monchengladbach
|
0 - 0 |
Paderborn
|
||
| 28/10/2026 | ||||||
|
GERC
|
28/10/2026 |
Monchengladbach
|
2 - 0 |
Karlsruher SC
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
GER D1
|
24/10/2026 |
Stuttgart
|
2 - 3 |
Monchengladbach
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
GER D1
|
18/10/2026 |
Monchengladbach
|
1 - 2 |
Hoffenheim
|
||