Kết quả Bristol Rovers vs Rotherham United
Giải đấu: Hạng 4 Anh - Vòng 5
| Tommy Leigh | 32' |
|
1 - 0 | |||
| Ellis Harrison (Thay: Tommy Leigh) | 46' |
|
||||
|
|
51' | George Sebine (Thay: Tom Bradshaw) | ||||
|
|
57' | Jayce Fitzgerald | ||||
| Jack Aitchison (Thay: Fabrizio Cavegn) | 59' |
|
||||
|
|
61' | Ossama Ashley (Thay: Jayce Fitzgerald) | ||||
|
|
61' | Kieran Ngwenya (Thay: Brandon Cover) | ||||
| Clinton Mola | 73' |
|
||||
|
|
74' | Josh Austerfield | ||||
| Reiss-Alexander Russell-Denny (Thay: Bobby Kamwa) | 69' |
|
||||
|
|
78' | Paul Mullin (Thay: Emmanuel Adegboyega) | ||||
|
|
79' | Aaron Nemane (Thay: Jili Buyabu) | ||||
| Philip Sanyaolu (Thay: Shaqai Forde) | 86' |
|
||||
|
|
90+5'' | Kieran Ngwenya |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Bristol Rovers vs Rotherham United
Bristol Rovers
Rotherham United
Kiếm soát bóng
44
56
5
Sút trúng đích
2
4
Sút không trúng đích
3
10
Phạt góc
4
3
Việt vị
1
9
Phạm lỗi
9
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
4
26
Ném biên
28
5
Chuyền dài
3
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
3
Phát bóng
11
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Bristol Rovers vs Rotherham United
90 +11'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +5'
Thẻ vàng cho Kieran Ngwenya.
86 '
Shaqai Forde rời sân và được thay thế bởi Philip Sanyaolu.
79 '
Jili Buyabu rời sân và được thay thế bởi Aaron Nemane.
78 '
Emmanuel Adegboyega rời sân và được thay thế bởi Paul Mullin.
74 '
Thẻ vàng cho Josh Austerfield.
73 '
Thẻ vàng cho Clinton Mola.
69 '
Bobby Kamwa rời sân và được thay thế bởi Reiss-Alexander Russell-Denny.
61 '
Brandon Cover rời sân và được thay thế bởi Kieran Ngwenya.
61 '
Jayce Fitzgerald rời sân và được thay thế bởi Ossama Ashley.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Bristol Rovers vs Rotherham United
Bristol Rovers (4-2-3-1): Brad Young (1), Tom James (2), Kofi Balmer (4), Riley Harbottle (26), Ben Purrington (14), Clinton Mola (6), Richard Smallwood (21), Shaqai Forde (7), Tommy Leigh (24), Bobby Kamwa (10), Fabrizio Cavegn (29)
Rotherham United (3-4-2-1): Ted Cann (1), Emmanuel Adegboyega (16), Sonny Aljofree (14), Ewan Otoo (3), Denzel Hall (12), Brandon Cover (28), Josh Austerfield (4), Jili Buyabu (24), Jayce Fitzgerald (15), Fábio Tavares (7), Tom Bradshaw (9)
Bristol Rovers
4-2-3-1
1
Brad Young
2
Tom James
4
Kofi Balmer
26
Riley Harbottle
14
Ben Purrington
6
Clinton Mola
21
Richard Smallwood
7
Shaqai Forde
24
Tommy Leigh
10
Bobby Kamwa
29
Fabrizio Cavegn
9
Tom Bradshaw
7
Fábio Tavares
15
Jayce Fitzgerald
24
Jili Buyabu
4
Josh Austerfield
28
Brandon Cover
12
Denzel Hall
3
Ewan Otoo
14
Sonny Aljofree
16
Emmanuel Adegboyega
1
Ted Cann
Rotherham United
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Bristol Rovers vs Rotherham United
| 17/08/2024 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
17/08/2024 |
Rotherham United
|
0 - 0 |
Bristol Rovers
|
||
| 01/03/2025 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
01/03/2025 |
Bristol Rovers
|
2 - 3 |
Rotherham United
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
05/09/2026 |
Bristol Rovers
|
1 - 0 |
Rotherham United
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Bristol Rovers
| 19/09/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
19/09/2026 |
Gillingham
|
3 - 0 |
Bristol Rovers
|
||
| 12/09/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
12/09/2026 |
Grimsby Town
|
2 - 0 |
Bristol Rovers
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
05/09/2026 |
Bristol Rovers
|
1 - 0 |
Rotherham United
|
||
| 02/09/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
02/09/2026 |
Bristol Rovers
|
2 - 0 |
Colchester United
|
||
| 29/08/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
29/08/2026 |
Crawley Town
|
0 - 2 |
Bristol Rovers
|
||
Phong độ thi đấu Rotherham United
| 19/09/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
19/09/2026 |
Northampton Town
|
0 - 1 |
Rotherham United
|
||
| 12/09/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
12/09/2026 |
Rotherham United
|
3 - 3 |
Salford City
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
05/09/2026 |
Bristol Rovers
|
1 - 0 |
Rotherham United
|
||
| 02/09/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
02/09/2026 |
Tranmere Rovers
|
2 - 2 |
Rotherham United
|
||
| 29/08/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
29/08/2026 |
Rotherham United
|
2 - 1 |
Chesterfield
|
||