Kết quả Barnsley vs Leicester
Giải đấu: Hạng 3 Anh - Vòng 7
| 0 - 1 |
|
7' | Liam Cullen (Kiến tạo: Luke Thomas) | |||
|
|
11' | Olabade Aluko | ||||
| Luca Connell | 26' |
|
||||
| Tyrese Noslin (Thay: Amani Richards) | 34' |
|
||||
|
|
46' | Will Alves | ||||
|
|
46' | Woyo Coulibaly (Thay: Olabade Aluko) | ||||
|
|
56' | Sammy Braybrooke | ||||
| Reyes Cleary (Kiến tạo: Arley Kay) | 61' |
|
1 - 1 | |||
| Jonathan Bland (Thay: Ben Hamed Toure) | 54' |
|
||||
|
|
63' | Louis Page | ||||
| Patrick Kelly | 71' |
|
||||
|
|
62' | Wes Burns (Thay: Liam Cullen) | ||||
|
|
62' | Tom Watson (Thay: Will Alves) | ||||
| Vimal Yoganathan (Thay: Cameron McGeehan) | 67' |
|
||||
| Clayton Taylor (Thay: Sam Gale) | 67' |
|
||||
|
|
81' | Harry Howell (Thay: Louis Page) | ||||
| Arley Kay | 89' |
|
||||
| Jonathan Bland | 90+1'' |
|
||||
|
|
86' | Bobby Reid (Thay: Will Alves) | ||||
| Clayton Taylor | 90+6'' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Barnsley vs Leicester
Barnsley
Leicester
Kiếm soát bóng
21
79
5
Sút trúng đích
8
7
Sút không trúng đích
7
5
Phạt góc
12
2
Việt vị
2
19
Phạm lỗi
12
4
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
6
Thủ môn cản phá
4
11
Ném biên
18
4
Chuyền dài
7
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
9
Phát bóng
11
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Barnsley vs Leicester
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +6'
Thẻ vàng cho Clayton Taylor.
90 +1'
Thẻ vàng cho Jonathan Bland.
89 '
Thẻ vàng cho Arley Kay.
86 '
Will Alves rời sân và được thay thế bởi Bobby Reid.
81 '
Louis Page rời sân và được thay thế bởi Harry Howell.
71 '
Thẻ vàng cho Patrick Kelly.
67 '
Sam Gale rời sân và được thay thế bởi Clayton Taylor.
67 '
Cameron McGeehan rời sân và được thay thế bởi Vimal Yoganathan.
63 '
Thẻ vàng cho Louis Page.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Barnsley vs Leicester
Barnsley (4-2-3-1): Rogan Ravenhill (25), Sam Gale (4), Connor O'Riordan (6), Jack Shepherd (5), Arley Kay (2), Patrick Kelly (22), Luca Connell (48), Amani Richards (17), Cameron McGeehan (8), Reyes Cleary (19), Ben Hamed Toure (10)
Leicester (4-1-4-1): Alex McCarthy (29), Olabade Aluko (32), Warren O'Hora (16), Wout Faes (3), Luke Thomas (33), Louis Page (25), Liam Cullen (11), Sammy Braybrooke (36), John Lundstram (6), William Alves (37), Emil Riis (17)
Barnsley
4-2-3-1
25
Rogan Ravenhill
4
Sam Gale
6
Connor O'Riordan
5
Jack Shepherd
2
Arley Kay
22
Patrick Kelly
48
Luca Connell
17
Amani Richards
8
Cameron McGeehan
19
Reyes Cleary
10
Ben Hamed Toure
17
Emil Riis
37
William Alves
6
John Lundstram
36
Sammy Braybrooke
11
Liam Cullen
25
Louis Page
33
Luke Thomas
3
Wout Faes
16
Warren O'Hora
32
Olabade Aluko
29
Alex McCarthy
Leicester
4-1-4-1
Lịch sử đối đầu Barnsley vs Leicester
| 19/09/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
19/09/2026 |
Barnsley
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Barnsley
| 31/10/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
31/10/2026 |
Barnsley
|
1 - 1 |
Oxford United
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
24/10/2026 |
Reading
|
2 - 1 |
Barnsley
|
||
| 21/10/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
21/10/2026 |
Luton Town
|
2 - 1 |
Barnsley
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
17/10/2026 |
Barnsley
|
1 - 2 |
Cambridge United
|
||
| 10/10/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
10/10/2026 |
Stockport County
|
3 - 1 |
Barnsley
|
||
Phong độ thi đấu Leicester
| 31/10/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
31/10/2026 |
Leicester
|
2 - 2 |
Stevenage
|
||
| 28/10/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
28/10/2026 |
Leicester
|
3 - 0 |
Wigan Athletic
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
24/10/2026 |
Luton Town
|
2 - 1 |
Leicester
|
||
| 21/10/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
21/10/2026 |
Bromley
|
0 - 4 |
Leicester
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
17/10/2026 |
Leicester
|
2 - 1 |
Doncaster Rovers
|
||