Kết quả Al Qadsiah vs Abha
Giải đấu: VĐQG Saudi Arabia - Vòng 9
| (Pen) M. Retegui | 5' |
|
0 - 0 | |||
| Julian Weigl | 7' |
|
||||
| Mateo Retegui (Kiến tạo: Tijjani Reijnders) | 30' |
|
1 - 0 | |||
| Yasser Al Shahrani (Thay: A. Diabaté) | 28' |
|
||||
|
|
54' | Nabil Fekir | ||||
|
|
59' | Safwan Al-Johani (Thay: Khaled Al Shamrani) | ||||
|
|
59' | Nasser Al-Daajani (Thay: Nabil Fekir) | ||||
| Mohammed Abu Al Shamat (Kiến tạo: Mateo Retegui) | 69' |
|
2 - 0 | |||
| Abdullah Al Salem (Thay: Musab Al-Juwayr) | 70' |
|
||||
| Turki Al Ammar (Thay: Christopher Bonsu Baah) | 70' |
|
||||
|
|
76' | Alimami Gory (Thay: Georges-Kevin N'Koudou) | ||||
|
|
77' | Amar Al-Yuhaybi (Thay: Mohammed Al-Dawsari) | ||||
| Turki Al Ammar | 86' |
|
||||
|
|
82' | Bader Al Mutairi (Thay: Feras Al-Ghamdi) | ||||
| Eyad Houssa (Thay: Nahitan Nandez) | 85' |
|
||||
| Mohammed Hamad Al Qahtani (Thay: Mateo Retegui) | 84' |
|
||||
| 2 - 1 |
|
90+5'' | Alimami Gory (Kiến tạo: Safwan Al-Johani) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Al Qadsiah vs Abha
Al Qadsiah
Abha
Kiếm soát bóng
66
34
4
Sút trúng đích
1
4
Sút không trúng đích
3
4
Phạt góc
3
3
Việt vị
3
12
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
2
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Al Qadsiah vs Abha
90 +5'
Safwan Al-Johani đã kiến tạo cho bàn thắng.
90 +5'
V À A A O O O - Alimami Gory đã ghi bàn!
86 '
Thẻ vàng cho Turki Al Ammar.
85 '
Mateo Retegui rời sân và được thay thế bởi Mohammed Hamad Al Qahtani.
85 '
Nahitan Nandez rời sân và được thay thế bởi Eyad Houssa.
84 '
Mateo Retegui rời sân và được thay thế bởi Mohammed Hamad Al Qahtani.
82 '
Feras Al-Ghamdi rời sân và được thay thế bởi Bader Al Mutairi.
77 '
Mohammed Al-Dawsari rời sân và được thay thế bởi Amar Al-Yuhaybi.
76 '
Georges-Kevin N'Koudou rời sân và được thay thế bởi Alimami Gory.
70 '
Christopher Bonsu Baah rời sân và được thay thế bởi Turki Al Ammar.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Al Qadsiah vs Abha
Al Qadsiah (3-5-2): Koen Casteels (1), Jehad Thakri (4), Gastón Álvarez (17), Ali Diabaté (26), Saleh Abu Al-Shamat (2), Nahitan Nández (8), Julian Weigl (5), Tijani Reijnders (14), Christopher Bonsu Baah (22), Mateo Retegui (32), Musab Al Juwayr (10)
Abha (5-4-1): Abdulrhman bin Waleed Abdul Rahman Al Bouq (21), Jurien Gaari (3), Abdullah Al-Fahad (19), Abdulbasit Hindi (37), Mohammed bin Salem bin Jubran Al Rajahi Al Dossary (23), Khaled Ahmed Hussein Al Shamrani (12), Abdulkarim Darisi (17), Nabil Fekir (10), Feras Alghamdi (7), Georges-Kevin N’Koudou (14), Michy Batshuayi (44)
Al Qadsiah
3-5-2
1
Koen Casteels
4
Jehad Thakri
17
Gastón Álvarez
26
Ali Diabaté
2
Saleh Abu Al-Shamat
8
Nahitan Nández
5
Julian Weigl
14
Tijani Reijnders
22
Christopher Bonsu Baah
32
Mateo Retegui
10
Musab Al Juwayr
44
Michy Batshuayi
14
Georges-Kevin N’Koudou
7
Feras Alghamdi
10
Nabil Fekir
17
Abdulkarim Darisi
12
Khaled Ahmed Hussein Al Shamrani
23
Mohammed bin Salem bin Jubran Al Rajahi Al Dossary
37
Abdulbasit Hindi
19
Abdullah Al-Fahad
3
Jurien Gaari
21
Abdulrhman bin Waleed Abdul Rahman Al Bouq
Abha
5-4-1
Lịch sử đối đầu Al Qadsiah vs Abha
| 16/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
16/10/2026 |
Al Qadsiah
|
2 - 1 |
Abha
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Al Qadsiah
| 03/11/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
03/11/2026 |
Al-Gharafa
|
0 - 5 |
Al Qadsiah
|
||
| 30/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
30/10/2026 |
Al Riyadh
|
0 - 6 |
Al Qadsiah
|
||
| 27/10/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
27/10/2026 |
Al Qadsiah
|
1 - 1 |
Al-Sadd
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
24/10/2026 |
Al Qadsiah
|
2 - 3 |
Al Hilal
|
||
| 20/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
20/10/2026 |
Al Taawoun
|
0 - 1 |
Al Qadsiah
|
||
Phong độ thi đấu Abha
| 30/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
30/10/2026 |
Abha
|
1 - 1 |
Al Ittihad
|
||
| 27/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
27/10/2026 |
Abha
|
0 - 1 |
Al Faisaly
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
24/10/2026 |
NEOM SC
|
2 - 0 |
Abha
|
||
| 16/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
16/10/2026 |
Al Qadsiah
|
2 - 1 |
Abha
|
||
| 14/09/2026 | ||||||
|
SPL
|
14/09/2026 |
Al Diriyah
|
0 - 0 |
Abha
|
||