Kết quả Al Diriyah vs Al Taawoun
Giải đấu: VĐQG Saudi Arabia - Vòng 9
| Clayton Diandy | 22' |
|
||||
| Enzo Millot | 33' |
|
||||
| Clayton Diandy (Kiến tạo: Oscar Rodriguez) | 50' |
|
1 - 0 | |||
|
|
58' | Rakan Al-Tulayhi (Thay: Younes El Bahraoui) | ||||
| 1 - 1 |
|
65' | Abderrazak Hamdallah (Kiến tạo: Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi) | |||
| Mohamed Hameran (Thay: Hussain Al-Sabiyani) | 65' |
|
||||
| Meshari Al Nemer (Thay: Clayton Diandy) | 65' |
|
||||
| Hussain Al-Sabiyani | 55' |
|
||||
|
|
74' | Faris Al Ghamdi | ||||
| Bruno Lage | 79' |
|
||||
|
|
84' | Parfait Guiagon (Thay: Faris Al Ghamdi) | ||||
|
|
84' | Nedim Bajrami (Thay: Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi) | ||||
|
|
85' | Bassam Al-Hurayji (Thay: Abdulrahman Hindi) | ||||
| Taher Wadi (Thay: Abdulaziz Al Faraj) | 86' |
|
||||
| Qasem Lajami (Thay: Oscar Rodriguez) | 87' |
|
||||
|
|
90' | Nasser Al-Haleel (Thay: Muteb Al Mufarrij) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Al Diriyah vs Al Taawoun
Al Diriyah
Al Taawoun
Kiếm soát bóng
59
41
1
Sút trúng đích
2
5
Sút không trúng đích
5
4
Phạt góc
2
4
Việt vị
1
11
Phạm lỗi
5
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
0
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Al Diriyah vs Al Taawoun
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +6'
Muteb Al Mufarrij rời sân và được thay thế bởi Nasser Al-Haleel.
87 '
Oscar Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Qasem Lajami.
86 '
Abdulaziz Al Faraj rời sân và được thay thế bởi Taher Wadi.
85 '
Abdulrahman Hindi rời sân và được thay thế bởi Bassam Al-Hurayji.
84 '
Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi rời sân và được thay thế bởi Nedim Bajrami.
84 '
Faris Al Ghamdi rời sân và được thay thế bởi Parfait Guiagon.
79 '
Thẻ vàng cho Bruno Lage.
74 '
Thẻ vàng cho Faris Al Ghamdi.
65 '
Clayton Diandy rời sân và được thay thế bởi Meshari Al Nemer.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Al Diriyah vs Al Taawoun
Al Diriyah (4-2-3-1): Amin Al Bukhari (97), Abdulaziz Al-Faraj (2), Berat Djimsiti (19), Chancel Mbemba (99), Hussain Al-Sibyani (16), Idrissa Gana Gueye (5), Enzo Millot (20), Clayton Diandy (17), Óscar (14), Adil Boulbina (10), Darwin Núñez (29)
Al Taawoun (3-4-2-1): Mailson Tenório dos Santos (1), Ibrahim Mohannashi (40), Zineddine Belaid (5), Muteb bin Abdullah bin Abdulaziz Al Mufarrij (32), Abdulrahman Ibrahim Ahmed Hindi (70), Faris Saeed Al Ghamdi (16), Ashraf El Mahdioui (18), Marin Petkov (88), Mohammed Al Kuwaykibi (7), Younes El Bahraoui (47), Abderazak Hamdallah (9)
Al Diriyah
4-2-3-1
97
Amin Al Bukhari
2
Abdulaziz Al-Faraj
19
Berat Djimsiti
99
Chancel Mbemba
16
Hussain Al-Sibyani
5
Idrissa Gana Gueye
20
Enzo Millot
17
Clayton Diandy
14
Óscar
10
Adil Boulbina
29
Darwin Núñez
9
Abderazak Hamdallah
47
Younes El Bahraoui
7
Mohammed Al Kuwaykibi
88
Marin Petkov
18
Ashraf El Mahdioui
16
Faris Saeed Al Ghamdi
70
Abdulrahman Ibrahim Ahmed Hindi
32
Muteb bin Abdullah bin Abdulaziz Al Mufarrij
5
Zineddine Belaid
40
Ibrahim Mohannashi
1
Mailson Tenório dos Santos
Al Taawoun
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Al Diriyah vs Al Taawoun
| 18/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
18/10/2026 |
Al Diriyah
|
1 - 1 |
Al Taawoun
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Al Diriyah
| 30/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
30/10/2026 |
Al Diriyah
|
1 - 2 |
NEOM SC
|
||
| 23/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
23/10/2026 |
Al Ittihad
|
2 - 0 |
Al Diriyah
|
||
| 20/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
20/10/2026 |
Al Diriyah
|
1 - 0 |
Al Riyadh
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
18/10/2026 |
Al Diriyah
|
1 - 1 |
Al Taawoun
|
||
| 10/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
10/10/2026 |
Al Nassr
|
3 - 0 |
Al Diriyah
|
||
Phong độ thi đấu Al Taawoun
| 31/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
31/10/2026 |
Al Taawoun
|
1 - 1 |
Al Ettifaq
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
AFC Champions League Two
|
29/10/2026 |
Al-Faisaly
|
0 - 2 |
Al Taawoun
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
25/10/2026 |
Al Riyadh
|
2 - 1 |
Al Taawoun
|
||
| 20/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
20/10/2026 |
Al Taawoun
|
0 - 1 |
Al Qadsiah
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
SPL
|
18/10/2026 |
Al Diriyah
|
1 - 1 |
Al Taawoun
|
||