Kết quả Áo vs Israel
Giải đấu: Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Vòng bảng
| 0 - 1 |
|
33' | Nir Bitton | |||
| (Pen) Marko Arnautovic | 51' |
|
1 - 1 | |||
|
|
55' | Iyad Abu Abaid | ||||
| 1 - 2 |
|
59' | Dor Peretz | |||
| Louis Schaub | 62' |
|
2 - 2 | |||
| Louis Schaub (Kiến tạo: Marko Arnautovic) | 72' |
|
3 - 2 | |||
| Martin Hinteregger | 73' |
|
||||
| Marcel Sabitzer | 84' |
|
4 - 2 |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Áo vs Israel
Áo
Israel
Kiếm soát bóng
59
41
14
Sút trúng đích
3
7
Sút không trúng đích
4
4
Phạt góc
2
5
Việt vị
1
16
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Áo vs Israel
90 +3'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +3'
Martin Hinteregger ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aleksandar Dragovic.
89 '
Marco Gruell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andreas Ulmer.
89 '
Marko Arnautovic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chukwubuike Adamu.
84 '
G O O O A A A L - Marcel Sabitzer là mục tiêu!
82 '
Iyad Abu Abaid sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mohammad Abu Fani.
82 '
Munas Dabbur sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liel Abada.
73 '
Thẻ vàng cho Martin Hinteregger.
72 '
G O O O A A A L - Louis Schaub là mục tiêu!
64 '
Eran Zahavi ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shon Weissman.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Áo vs Israel
Áo (4-4-1-1): Daniel Bachmann (13), Christopher Trimmel (16), Philipp Lienhart (15), Martin Hinteregger (4), David Alaba (8), Nicolas Seiwald (20), Alessandro Schoepf (18), Florian Grillitsch (10), Marco Gruell (19), Marcel Sabitzer (9), Marko Arnautovic (7)
Israel (4-3-3): Ofir Marciano (18), Eliazer Dasa (2), Hatem Abd Elhamed (17), Sun Menachem (12), Iyad Abu Abaid (20), Dor Peretz (8), Dor Peretz (8), Bebras Natcho (6), Manor Solomon (11), Nir Bitton (4), Eran Zahavi (7), Munas Dabbur (10)
Áo
4-4-1-1
13
Daniel Bachmann
16
Christopher Trimmel
15
Philipp Lienhart
4
Martin Hinteregger
8
David Alaba
20
Nicolas Seiwald
18
Alessandro Schoepf
10
Florian Grillitsch
19
Marco Gruell
9
Marcel Sabitzer
7
Marko Arnautovic
10
Munas Dabbur
7
Eran Zahavi
4
Nir Bitton
11
Manor Solomon
6
Bebras Natcho
8
Dor Peretz
8
Dor Peretz
20
Iyad Abu Abaid
12
Sun Menachem
17
Hatem Abd Elhamed
2
Eliazer Dasa
18
Ofir Marciano
Israel
4-3-3
Lịch sử đối đầu Áo vs Israel
| 25/03/2019 | ||||||
|
|
25/03/2019 |
Israel
|
4 - 2 |
Áo
|
||
| 11/10/2019 | ||||||
|
|
11/10/2019 |
Áo
|
3 - 1 |
Israel
|
||
| 05/09/2021 | ||||||
|
WCPEU
|
05/09/2021 |
Israel
|
5 - 2 |
Áo
|
||
| 13/11/2021 | ||||||
|
WCPEU
|
13/11/2021 |
Áo
|
4 - 2 |
Israel
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Áo
| 19/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
19/11/2025 |
Áo
|
1 - 1 |
Bosnia and Herzegovina
|
||
| 16/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
16/11/2025 |
Đảo Síp
|
0 - 2 |
Áo
|
||
| 13/10/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
13/10/2025 |
Romania
|
1 - 0 |
Áo
|
||
| 10/10/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
10/10/2025 |
Áo
|
10 - 0 |
San Marino
|
||
| 10/09/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
10/09/2025 |
Bosnia and Herzegovina
|
1 - 2 |
Áo
|
||
Phong độ thi đấu Israel
| 17/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
17/11/2025 |
Israel
|
4 - 1 |
Moldova
|
||
| 14/11/2025 | ||||||
|
GH
|
14/11/2025 |
Lithuania
|
0 - 0 |
Israel
|
||
| 15/10/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
15/10/2025 |
Italia
|
3 - 0 |
Israel
|
||
| 11/10/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
11/10/2025 |
Na Uy
|
5 - 0 |
Israel
|
||
| 09/09/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
09/09/2025 |
Israel
|
4 - 5 |
Italia
|
||