Kết quả Nữ Trung Quốc vs South Korea Women
Giải đấu: Nữ Châu Á Asian Cup - Chung kết
Nữ Trung Quốc
Kết thúc
3 - 2
18:00 - 06/02/2022
Dr DY Patil Sports Academy
Hiệp 1: 0 - 2
South Korea Women
| 0 - 1 |
|
27' | Choe Yuri (Kiến tạo: Lee Geummin) | |||
| 0 - 2 |
|
45+4'' | (Pen) Ji Soyun | |||
| Zhang Rui (Thay: Wu Cheng Shu) | 46' |
|
||||
| Yuyi Xiao (Thay: Lou Jiahui) | 46' |
|
||||
| Chen Gao | 55' |
|
||||
| Linyan Zhang (Thay: Wang Shuang) | 60' |
|
||||
| (Pen) Jiali Tang | 68' |
|
1 - 2 | |||
| Linyan Zhang (Kiến tạo: Jiali Tang) | 72' |
|
2 - 2 | |||
|
|
82' | Jang Selgi (Thay: Lee Youngju) | ||||
| Jiali Tang | 88' |
|
||||
| Xin Zhang | 89' |
|
||||
| Yuyi Xiao | 90+4'' |
|
3 - 2 | |||
| Yanwen Wang (Thay: Jiali Tang) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Nữ Trung Quốc vs South Korea Women
Nữ Trung Quốc
South Korea Women
Kiếm soát bóng
37
63
6
Sút trúng đích
4
5
Sút không trúng đích
3
1
Phạt góc
3
1
Việt vị
0
8
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
0
22
Ném biên
27
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
9
Phát bóng
11
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Nữ Trung Quốc vs South Korea Women
90 +7'
Ném biên cho Hàn Quốc tại Học viện Thể thao Tiến sĩ DY Patil.
90 +6'
Yanwen Wang là phụ cho Jiali Tang cho Trung Quốc.
90 +6'
Trung Quốc được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
90 +4'
Yuyi Xiao đang nhắm đến để mang lại lợi thế 3-2 cho Trung Quốc.
90 +3'
Liệu Hàn Quốc có thể đưa bóng vào một vị trí tấn công từ quả ném biên bên phần sân của Trung Quốc?
90 +2'
Ném Trung Quốc.
90 +2'
Hàn Quốc thực hiện quả ném biên nguy hiểm.
90 +2'
Casey Reibelt ra hiệu cho Hàn Quốc thực hiện quả ném biên bên phần sân của Trung Quốc.
90 +1'
Korea Republic được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
90 +1'
Bóng an toàn khi Korea Republic được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Xem thêm
Lịch sử đối đầu Nữ Trung Quốc vs South Korea Women
| 06/02/2022 | ||||||
|
AFC W
|
06/02/2022 |
Nữ Trung Quốc
|
3 - 2 |
South Korea Women
|
||
| 01/11/2023 | ||||||
|
Olympic bóng đá nữ
|
01/11/2023 |
Nữ Trung Quốc
|
1 - 1 |
South Korea Women
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Nữ Trung Quốc
| 29/09/2026 | ||||||
|
ASIADW
|
29/09/2026 |
Nữ Triều Tiên
|
2 - 0 |
Nữ Trung Quốc
|
||
| 25/09/2026 | ||||||
|
ASIADW
|
25/09/2026 |
Nữ Trung Quốc
|
1 - 0 |
Nữ Việt Nam
|
||
| 21/09/2026 | ||||||
|
ASIADW
|
21/09/2026 |
Nữ Trung Quốc
|
5 - 1 |
Nữ Philippines
|
||
| 17/09/2026 | ||||||
|
ASIADW
|
17/09/2026 |
Nữ Uzbekistan
|
1 - 1 |
Nữ Trung Quốc
|
||
| 14/09/2026 | ||||||
|
ASIADW
|
14/09/2026 |
Nữ Trung Quốc
|
5 - 1 |
Nữ Hồng Kông
|
||
Phong độ thi đấu South Korea Women
| 29/09/2026 | ||||||
|
ASIADW
|
29/09/2026 |
Nữ Hàn Quốc
|
0 - 2 |
Nữ Nhật Bản
|
||
| 25/09/2026 | ||||||
|
ASIADW
|
25/09/2026 |
Nữ Hàn Quốc
|
6 - 3 |
Nữ Uzbekistan
|
||
| 21/09/2026 | ||||||
|
ASIADW
|
21/09/2026 |
Nữ Hàn Quốc
|
1 - 1 |
Nữ Triều Tiên
|
||
| 17/09/2026 | ||||||
|
ASIADW
|
17/09/2026 |
Nữ Bangladesh
|
0 - 6 |
Nữ Hàn Quốc
|
||
| 14/09/2026 | ||||||
|
ASIADW
|
14/09/2026 |
Nữ Hàn Quốc
|
5 - 0 |
Nữ Myanmar
|
||